메가메타그로스
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngTough Claws
Chỉ sốTotal: 947
HP80
+15170
ATK145
+32216
DEF150
+0170
SPA105
+0112
SPD110
+0130
SPE110
+19149
Phys.Atk216
Sp.Atk112
Phys.Dur70,316
Sp.Dur53,771
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.