고집 루카리오
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.
Đặc năngAdaptability
Chỉ sốTotal: 869
HP70
+2147
ATK145
+32216
DEF88
+0108
SPA140
+0144
SPD70
+090
SPE112
+32164
Phys.Atk216
Sp.Atk144
Phys.Dur38,627
Sp.Dur32,189
Xem thông tin chi tiết về build mẫu này.