Rương núi lửa II
Rương núi lửa II - Bảng vật phẩm và tỷ lệ rơi từ rương kho báu · 2 vị trí · 84 vật phẩm · Cấp 1, Cấp 3, Cấp 5 · Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I · Tỷ lệ tính trên mỗi rươ
- Vị trí trên bản đồ
- 2
- vật phẩm
- 84
- Cấp
- 1, 3, 5
Vị trí trên bản đồ
Xem tất cảVật Phẩm Rơi
Cấp 347
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển Ix10,01%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng Ix10,01%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băngx11,1%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giáx11,1%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyếtx11,1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tốix11,1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độcx11,1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộngx11,1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gaix11,1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổx11,1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏx11,1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trờix11,1%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đáx11,1%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đáx11,1%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cátx11,1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửax11,1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửax11,1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửax11,1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộx11,1%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nướcx11,1%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổx11,1%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nướcx11,1%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axitx11,1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồngx11,1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổx11,1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồngx11,1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêux11,1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kíchx11,1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảmx11,1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sétx11,1%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượngx11,1%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổx11,1%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Palx11,1%
Sách Bồi Dưỡng (XL)x1–218,18%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đạix1–232,97%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiếnx1–232,97%
Mảnh Đá Bellanoir Liberox181,82%
Cấp 534
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4x10,06%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4x10,06%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4x10,08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4x10,08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4x10,08%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4x10,08%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4x10,1%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4x10,1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3x10,3%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3x10,3%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3x10,4%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 3x10,4%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3x10,4%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3x10,4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3x10,5%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3x10,5%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2x11,5%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2x11,5%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2x12%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 2x12%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2x12%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2x12%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2x12,5%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2x12,5%
Bản Đồ Kho Báux15%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1x17,51%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1x17,51%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1x110,02%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1x110,02%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1x110,02%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1x110,02%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1x112,52%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1x112,52%
Bản Đồ Kho Báux120%