Rương núi lửa II
Rương núi lửa II - Bảng vật phẩm và tỷ lệ rơi từ rương kho báu · 2 vị trí · 84 vật phẩm · Cấp 1, Cấp 3, Cấp 5 · Ngọc Lục Bảo, Mảnh Đá Bellanoir Libero, Mảnh Đá Bellanoir, Sách Bồi Dưỡng (L), Sách Kỹ Thuật Cổ Đại · Tỷ lệ tính trên mỗi rương mở; một rương có thể rơi cùng lúc nhiều vật phẩm trong danh
- vị trí
- 2
- vật phẩm
- 84
- Cấp
- 1, 3, 5
Vật Phẩm Rơi
Cấp 347
Mảnh Đá Bellanoir Liberox181.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đạix1–232.97%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiếnx1–232.97%
Sách Bồi Dưỡng (XL)x1–218.18%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axitx11.1%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băngx11.1%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổx11.1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tốix11.1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồngx11.1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồngx11.1%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổx11.1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửax11.1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửax11.1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửax11.1%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giáx11.1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏx11.1%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nướcx11.1%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Palx11.1%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyếtx11.1%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộx11.1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảmx11.1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêux11.1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độcx11.1%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượngx11.1%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đáx11.1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gaix11.1%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cátx11.1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổx11.1%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổx11.1%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộngx11.1%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trờix11.1%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đáx11.1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sétx11.1%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kíchx11.1%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nướcx11.1%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác Ix10.01%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng INEW 1.0x10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển Ix10.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước Ix10.01%
Cấp 534
Bản Đồ Kho Báux120%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1x112.52%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1x112.52%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1x110.02%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1NEW 1.0x110.02%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1x110.02%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1x110.02%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1x17.51%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1x17.51%
Bản Đồ Kho Báux15%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2x12.5%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2x12.5%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2x12%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2NEW 1.0x12%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2x12%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 2x12%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2x11.5%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2x11.5%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3x10.5%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3x10.5%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3x10.4%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3NEW 1.0x10.4%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3x10.4%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 3x10.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3x10.3%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3x10.3%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4x10.1%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4x10.1%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4x10.08%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4NEW 1.0x10.08%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4x10.08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4x10.08%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4x10.06%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4x10.06%