Elsa Bloodstone
Elsa Bloodstone
- Vai trò :Đấu Sĩ
- Độ khó :
- Loại tấn công :Hitscan
- Đội :Midnight_Sons
Sinh ra trong dòng dõi thợ săn quái vật huyền thoại, Elsa Bloodstone sở hữu sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc và tài năng bẩm sinh để khuất phục những sinh vật đáng sợ nhất. Bản năng săn mồi chảy trong huyết quản cô, và mọi kẻ thù cô đối mặt đều không thể thoát khỏi bẫy của cô!
Câu chuyện
Sinh ra trong một dòng dõi thợ săn quái vật lâu đời, Elsa Bloodstone sử dụng Huyết Bảo Thạch huyền bí của mình để tăng cường sức mạnh và tuổi thọ khi cô cố gắng sống xứng đáng với di sản tự hào của gia đình. Sau một khoảng thời gian dường như vô tận săn lùng quỷ và quái vật trong dòng thời gian sụp đổ của chính mình, Elsa được The Collector chiêu mộ để bắt giữ những sinh vật quý hiếm và nguy hiểm từ các thực tại khác. Khi đối tác mới của cô, Deadpool, trở nên mất kiểm soát, Elsa được cử đi để lập lại trật tự... chỉ để phát hiện ra rằng Deadpool đã giải phóng tất cả quái vật trong Bảo tàng của The Collector. Thật thú vị!
Kỹ năng
| Bản Năng Kế Thừa |
|---|
|
| Key | Thụ Động |
| Special Effect 1 | Bản Năng tăng cấp khi đạt 100, tối đa 3 cấp. |
| Special Effect 2 | Với mỗi cấp Bản Năng nhận được, giảm thời gian hồi chiêu của Helix Advance đi 2 giây. |
| Instinct from KOs | 100 |
| Damage/Instinct Conversion Rate | 0.08 |
| Additional Instinct from KOs Caught by Smoky Snare | 200 |
| Súng Nổ Nòng Đôi |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 8 |
| Damage | 4.5 mỗi viên |
| Casting | Đạn shotgun trúng tức thì |
| Fire Rate | Khoảng cách bắn giữa các phát là 0.12 giây, với khoảng cách 0.8 giây giữa mỗi loạt bắn. |
| Critical Hit | Có |
| Damage Falloff | Giảm sát thương bắt đầu ở 20m, tăng lên 70% ở 30m. |
| Bullets Fired Each Cast | 10 |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | 0.13m |
| Xuyên Quái Vật |
|---|
|
| Key | Nhấp chuột trái (kích hoạt sau lướt) |
| Damage | 13 + 1.2% máu tối đa của kẻ địch |
| Casting | Đạn shotgun trúng tức thì |
| Critical Hit | Không |
| Bullets Fired Each Cast | 5 |
| Crosshair Spread Radius (at 6m) | 0.13m |
| Truy Đuổi Không Khoan Nhượng |
|---|
|
| Key | E |
| Damage | 30 |
| Casting | Kỹ năng sát thương dựa trên di chuyển |
| Cooldown | 8s |
| Dash Speed | 15m/s |
| Bonus Health | Mỗi lần sử dụng Truy Đuổi Không Khoan Nhượng và Helix Advance cấp 30 máu cộng thêm. Máu cộng thêm tối đa là 75. |
| Max Dash Speed | 15m/s |
| Special Effect 1 | Hất tung kẻ địch trúng chiêu và kích hoạt đòn theo sau. |
| Special Effect 2 | Sử dụng bất kỳ giai đoạn nào cũng tăng sức mạnh cho Súng Nổ Nòng Đôi tiếp theo của bạn, biến nó thành Xuyên Quái Vật. |
| Max Dash Distance | 8m |
| Max Dash Duration | 0.3s |
| Đòn Theo Sau |
|---|
|
| Key | E (đòn theo sau) |
| Casting | Kỹ năng theo sau |
| Helix Advance |
|---|
|
| Key | Shift |
| Casting | Lao |
| Cooldown | 8s |
| Max Dash Speed | 27.5m/s |
| Special Effect | Trong 6 giây sau khi sử dụng Helix Advance, Súng Nổ Nòng Đôi tiếp theo trở thành Xuyên Quái Vật. |
| Special Effect 2 | Mỗi lần sử dụng Truy Đuổi Không Khoan Nhượng và Helix Advance cấp 30 máu cộng thêm. Máu cộng thêm tối đa là 75. |
| Max Dash Duration | 0.28s |
| Viên Đạn Sống |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Casting | Đạn đạo |
| Cooldown | 8s |
| Speed Boost | Tăng 40% tốc độ di chuyển trong 1 giây |
| Tracing Range | Vùng phép thuật hình cầu bán kính 8m |
| Maximum Splits | 3 |
| Projectile Speed | 60m/s |
| Special Effect 1 | Sau khi trúng kẻ địch, viên đạn đạo tách thành nhiều viên đạn để truy vết kẻ địch trong phạm vi. |
| Special Effect 2 | Viên đạn đạo gây thêm 40 sát thương lên lá chắn và kẻ địch có máu cộng thêm. |
| Projectile Damage | 60 |
| Bẫy Khói |
|---|
|
| Key | F |
| Casting | Đặt bẫy |
| Cooldown | 12s |
| Trap Health | 100 |
| Summons' Health | 50 |
| Special Effect 1 | Cái bẫy trở nên Vô hình và Bất tử sau một giây triển khai. |
| Special Effect 2 | Đánh bại vật triệu hồi để kết thúc trạng thái Bất động sớm. |
| Special Effect 3 | Elsa có thể lướt đến kẻ địch đã kích hoạt bẫy |
| Max Dash Duration | 0.25s |
| Maximum Dash Speed | 60m/s |
| Maximum Dash Distance | 30m |
| Triggered Trap Damage | Gây 5 sát thương mỗi 0.2 giây, kéo dài 1.2 giây |
| Maximum Select Distance | 30m |
| Maximum Immobilizing Duration | 1.2s |
| Kẻ Săn Mồi Tối Thượng |
|---|
|
| Key | Q |
| Casting | Triệu hồi lao tới |
| Energy Cost | 3400 |
| Special Effect | Glartrox không thể bị chí mạng. Kéo tối đa 6 mục tiêu. |
| Glartrox Health | 400 |
| Special Effect 1 | Kẻ địch bị Glartrox tóm giữ không thể sử dụng kỹ năng cho đến khi nó ngừng di chuyển. |
| Special Effect 2 | Elsa có thể triệu hồi Glartrox về bất cứ lúc nào |
| Special Effect 3 | Khi Glartrox va chạm với địa hình, quay trở lại, hoặc đạt đến thời gian lướt tối đa của nó, nó cắn dữ dội, gây sát thương lớn. Nếu Glartrox bị đánh bại, cú cắn sẽ không được kích hoạt. |
| Glartrox Bite Damage | 125 |
| Glartrox Seize Damage | 75 |
| Glartrox Movement Speed | 15m/s |
| Glartrox Maximum Dash Duration | Thời gian tối đa cho việc lướt và quay trở lại là 3.5 giây mỗi lần |
Kỹ năng đội hình
| Đạn Loa Boombox Của Bloodstone |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Anchor | Deadpool |
| Team-Up | Hộp Đồ Chơi Liên Chiều Của Mr. Pool |
| Partners | Jeff the Land Shark |
| Slow Effect | Giảm 35% tốc độ di chuyển trong 2 giây |
| Taunt Duration | 2s |
| Projectile Speed | 60m/s |
| Projectile Damage | Đòn đầu: 80; đòn thứ hai: 40 |
| Second Hit Damage Over Time | 20/giây trong 2 giây |
| Damage/Healing Conversion Rate | 30% |
Trang phục
Hero liên quan