Tên game + #NA1
Temirkul#RU1
314

Temirkul#RU1

  • RU
Cập nhật lần cuối: 1 tuần trước
-
2T
4B
33%
1.30:1
2427.1/m
1
Trundle
1T
1B
50%
1.00:1
2987.8/m
vsKayle
1T
0B
100%
0.93:1
3157.2/m
vsGaren
0T
1B
0%
1.13:1
2818.6/m
2
Irelia
1T
0B
100%
1.86:1
1268.1/m
3
Nasus
0T
1B
0%
1.38:1
2196.5/m
4
Kai'Sa
0T
1B
0%
1.71:1
2646.1/m
5
Lee Sin
0T
1B
0%
1.00:1
2477.2/m
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo