Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Soon
Pokémon Pokopia
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
434
PropiedadDeAmyVG
#RVG
LAN
Xếp Hạng
315,913
(top 63.62%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 7 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
5T
19B
21%
1.70:1
6 / 7.3 / 6.5 (43%)
4.4
7.1
46
: 54
38%
703.7/m
20.1%
28
3 (9/4)
173
5.5/m
11,808
377.1/m
4
1
-
-
1
Garen
5T
15B
25%
1.66:1
6.5 / 7.2 / 5.4 (40%)
4.4
7.1
45
: 55
30%
724/m
20.9%
23
2 (7/3)
193
6.1/m
12,289
391.5/m
4
1
-
-
vs
Darius
2T
1B
67%
2.39:1
8.0 / 7.7 / 10.3
4.7
6.3
46
: 54
67%
893.4/m
20%
35
2 (7/6)
233
5.9/m
16,010
406.5/m
1
-
-
-
vs
Kayle
1T
1B
50%
3.00:1
9.0 / 5.0 / 6.0
5.2
5.5
50
: 50
50%
822.7/m
20.1%
16
3 (3/1)
225
6.6/m
14,410
422.8/m
-
-
-
-
vs
Nasus
1T
0B
100%
5.00:1
6.0 / 2.0 / 4.0
9.2
3.0
69
: 31
100%
727.8/m
27.9%
8
1 (4/1)
107
6.7/m
6,942
436.6/m
-
-
-
-
vs
Gwen
1T
0B
100%
4.00:1
14.0 / 5.0 / 6.0
7.2
3.0
60
: 40
100%
873.2/m
22.7%
33
4 (10/4)
233
6.7/m
16,319
470.3/m
-
-
-
-
vs
Malphite
0T
1B
0%
1.33:1
5.0 / 6.0 / 3.0
4.1
7.0
44
: 56
0%
731.8/m
24.2%
16
5 (6/3)
138
5.9/m
9,427
400/m
1
1
-
-
Xem thêm
vs
Darius
2T
1B
67%
2.39:1
8.0 / 7.7 / 10.3
4.7
6.3
46
: 54
67%
893.4/m
20%
35
2 (7/6)
233
5.9/m
16,010
406.5/m
1
-
-
-
vs
Kayle
1T
1B
50%
3.00:1
9.0 / 5.0 / 6.0
5.2
5.5
50
: 50
50%
822.7/m
20.1%
16
3 (3/1)
225
6.6/m
14,410
422.8/m
-
-
-
-
vs
Nasus
1T
0B
100%
5.00:1
6.0 / 2.0 / 4.0
9.2
3.0
69
: 31
100%
727.8/m
27.9%
8
1 (4/1)
107
6.7/m
6,942
436.6/m
-
-
-
-
vs
Gwen
1T
0B
100%
4.00:1
14.0 / 5.0 / 6.0
7.2
3.0
60
: 40
100%
873.2/m
22.7%
33
4 (10/4)
233
6.7/m
16,319
470.3/m
-
-
-
-
vs
Malphite
0T
1B
0%
1.33:1
5.0 / 6.0 / 3.0
4.1
7.0
44
: 56
0%
731.8/m
24.2%
16
5 (6/3)
138
5.9/m
9,427
400/m
1
1
-
-
Xem thêm
2
Nautilus
0T
3B
0%
1.67:1
1.7 / 9 / 13.3 (55%)
4
8.0
52
: 48
67%
410.9/m
11.5%
64
4 (26/7)
34
1.1/m
8,605
285.6/m
-
-
-
-
3
Cho'Gath
0T
1B
0%
3.00:1
7 / 5 / 8 (54%)
5.2
4.0
53
: 47
100%
1116/m
31.2%
31
5 (8/5)
195
5.8/m
11,804
353.8/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo