Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Soon
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Soon
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
522
할리데이비슨소프테일팻밥114
#OWNER
KR
Xếp Hạng
4,730
(top 0.1292%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 3 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2025
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
573T
578B
50%
2.16:1
2.6 / 6.2 / 10.7 (52%)
4.6
6.2
49
: 51
46%
491.7/m
14.3%
90
6 (34/7)
36
1.4/m
7,901
296.4/m
131
6
-
-
1
Fiddlesticks
570T
571B
50%
2.16:1
2.6 / 6.2 / 10.7 (52%)
4.6
6.2
49
: 51
46%
494.1/m
14.4%
90
6 (34/7)
36
1.4/m
7,913
296.8/m
131
6
-
-
vs
Thresh
41T
36B
53%
2.38:1
2.5 / 5.8 / 11.3
4.7
6.0
49
: 51
48%
491.6/m
13.8%
96
7 (37/8)
37
1.3/m
8,063
291.8/m
8
-
-
-
vs
Lulu
38T
39B
49%
2.27:1
2.7 / 6.0 / 10.9
4.8
5.9
50
: 50
48%
532.4/m
15.6%
95
7 (36/8)
36
1.3/m
8,179
300.1/m
12
-
-
-
vs
Nautilus
29T
43B
40%
1.97:1
3.0 / 7.4 / 11.5
4.3
6.9
49
: 51
49%
500.8/m
14.8%
98
7 (37/8)
35
1.3/m
8,241
295.2/m
9
-
-
-
vs
Rell
29T
40B
42%
1.97:1
2.6 / 6.8 / 10.7
4.4
6.8
48
: 52
46%
465.6/m
14.4%
94
6 (35/8)
36
1.3/m
7,913
294.2/m
6
-
-
-
vs
Karma
43T
22B
66%
2.39:1
3.1 / 5.8 / 10.8
5
5.7
50
: 50
52%
499/m
14.7%
92
6 (34/8)
35
1.3/m
7,979
302/m
10
-
-
-
Xem thêm
vs
Thresh
41T
36B
53%
2.38:1
2.5 / 5.8 / 11.3
4.7
6.0
49
: 51
48%
491.6/m
13.8%
96
7 (37/8)
37
1.3/m
8,063
291.8/m
8
-
-
-
vs
Lulu
38T
39B
49%
2.27:1
2.7 / 6.0 / 10.9
4.8
5.9
50
: 50
48%
532.4/m
15.6%
95
7 (36/8)
36
1.3/m
8,179
300.1/m
12
-
-
-
vs
Nautilus
29T
43B
40%
1.97:1
3.0 / 7.4 / 11.5
4.3
6.9
49
: 51
49%
500.8/m
14.8%
98
7 (37/8)
35
1.3/m
8,241
295.2/m
9
-
-
-
vs
Rell
29T
40B
42%
1.97:1
2.6 / 6.8 / 10.7
4.4
6.8
48
: 52
46%
465.6/m
14.4%
94
6 (35/8)
36
1.3/m
7,913
294.2/m
6
-
-
-
vs
Karma
43T
22B
66%
2.39:1
3.1 / 5.8 / 10.8
5
5.7
50
: 50
52%
499/m
14.7%
92
6 (34/8)
35
1.3/m
7,979
302/m
10
-
-
-
Xem thêm
2
Janna
2T
4B
33%
2.89:1
1 / 3.2 / 8.2 (54%)
4.4
5.3
43
: 57
17%
215.1/m
9.6%
52
3 (32/5)
21
0.9/m
6,002
259.7/m
-
-
-
-
3
Alistar
1T
3B
25%
2.05:1
0.5 / 5 / 9.8 (50%)
3.5
8.0
45
: 55
25%
181.4/m
5.7%
87
7 (49/9)
38
1.3/m
7,250
247.2/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo