Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Soon
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Soon
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
558
내 노래를 들어라
#7777
KR
Xếp Hạng
2,172,900
(top 59.3%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 10 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2025
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
378T
389B
49%
2.36:1
7.2 / 7.1 / 9.5 (54%)
5.6
4.6
49
: 51
49%
979.1/m
24.7%
23
4 (9/3)
181
6/m
12,363
409.4/m
559
65
4
-
1
Karthus
363T
367B
50%
2.34:1
7.4 / 7.3 / 9.6 (54%)
5.7
4.6
50
: 50
49%
1000.4/m
25.1%
23
4 (9/3)
183
6/m
12,473
412.2/m
552
62
4
-
vs
Lee Sin
38T
41B
48%
2.39:1
7.6 / 7.3 / 9.9
6
4.3
48
: 52
41%
1031.8/m
25.2%
28
4 (10/4)
180
5.9/m
12,397
407/m
60
8
-
-
vs
Viego
13T
13B
50%
2.35:1
7.9 / 7.3 / 9.2
6
4.4
48
: 52
46%
984.7/m
24.8%
24
4 (9/3)
180
5.9/m
12,634
414.7/m
20
1
-
-
vs
Nocturne
10T
14B
42%
2.48:1
9.6 / 9.1 / 13.0
6.1
3.5
51
: 49
58%
1333.4/m
26.7%
29
4 (10/4)
185
5.6/m
13,816
418.5/m
29
2
-
-
vs
Kayn
12T
9B
57%
2.68:1
9.6 / 7.9 / 11.5
6.3
3.9
51
: 49
62%
1064.9/m
25%
25
4 (9/3)
179
5.8/m
13,347
434.4/m
23
5
-
-
vs
Lillia
9T
12B
43%
2.05:1
6.4 / 7.0 / 8.0
5.6
5.1
47
: 53
48%
931.3/m
24.4%
26
4 (10/4)
178
5.9/m
11,812
392.8/m
14
2
-
-
Xem thêm
vs
Lee Sin
38T
41B
48%
2.39:1
7.6 / 7.3 / 9.9
6
4.3
48
: 52
41%
1031.8/m
25.2%
28
4 (10/4)
180
5.9/m
12,397
407/m
60
8
-
-
vs
Viego
13T
13B
50%
2.35:1
7.9 / 7.3 / 9.2
6
4.4
48
: 52
46%
984.7/m
24.8%
24
4 (9/3)
180
5.9/m
12,634
414.7/m
20
1
-
-
vs
Nocturne
10T
14B
42%
2.48:1
9.6 / 9.1 / 13.0
6.1
3.5
51
: 49
58%
1333.4/m
26.7%
29
4 (10/4)
185
5.6/m
13,816
418.5/m
29
2
-
-
vs
Kayn
12T
9B
57%
2.68:1
9.6 / 7.9 / 11.5
6.3
3.9
51
: 49
62%
1064.9/m
25%
25
4 (9/3)
179
5.8/m
13,347
434.4/m
23
5
-
-
vs
Lillia
9T
12B
43%
2.05:1
6.4 / 7.0 / 8.0
5.6
5.1
47
: 53
48%
931.3/m
24.4%
26
4 (10/4)
178
5.9/m
11,812
392.8/m
14
2
-
-
Xem thêm
2
Malphite
14T
19B
42%
3.26:1
5 / 3.7 / 7 (43%)
5.1
5.7
49
: 51
48%
567.6/m
17.4%
20
3 (9/3)
154
5.3/m
10,426
358/m
7
3
-
-
3
Rammus
1T
1B
50%
2.60:1
2.5 / 2.5 / 4 (45%)
4.9
5.5
41
: 59
50%
190.6/m
6.3%
14
3 (4/2)
128
5.6/m
7,812
342.3/m
-
-
-
-
4
Leona
0T
2B
0%
2.36:1
1.5 / 7 / 15 (61%)
4.5
7.5
47
: 53
50%
335.5/m
10.4%
58
9 (25/8)
24
0.8/m
8,571
270.8/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo