Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
New game!
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
588
Gifflar
#RMA
EUW
Xếp Hạng
255
(top 0.0247%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 12 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
63T
59B
52%
1.93:1
5.5 / 5 / 4 (36%)
4.5
6.3
51
: 49
57%
713.9/m
20%
22
0 (7/2)
205
7.9/m
11,906
457.1/m
67
14
2
1
1
Riven
53T
50B
51%
1.95:1
5.8 / 5.1 / 4.1 (37%)
4.6
6.2
51
: 49
55%
698.4/m
19.5%
22
0 (7/2)
207
7.9/m
12,214
465.1/m
62
14
2
1
vs
Jax
3T
5B
38%
2.17:1
8.1 / 5.1 / 3.0
5
5.5
52
: 48
63%
869/m
25.6%
20
0 (6/2)
194
7.6/m
13,109
510.6/m
9
3
1
-
vs
Sion
3T
4B
43%
2.44:1
7.1 / 5.1 / 5.4
4.8
5.9
58
: 42
86%
834.8/m
20.8%
25
0 (7/3)
278
8.7/m
15,629
490.3/m
6
2
-
-
vs
Zaahen
2T
5B
29%
1.24:1
4.7 / 5.9 / 2.6
3.7
7.6
47
: 53
43%
814.8/m
19.9%
21
0 (7/1)
193
8/m
10,538
434.7/m
3
1
1
1
vs
Ambessa
4T
1B
80%
2.50:1
6.8 / 4.4 / 4.2
4.7
5.6
56
: 44
60%
800.2/m
21.7%
23
0 (6/2)
208
7.9/m
12,582
478.1/m
4
1
-
-
vs
Renekton
3T
2B
60%
2.45:1
5.6 / 4.0 / 4.2
5.5
5.2
46
: 54
40%
665.5/m
18.8%
22
0 (7/2)
207
7.9/m
11,440
439/m
4
1
-
-
Xem thêm
vs
Jax
3T
5B
38%
2.17:1
8.1 / 5.1 / 3.0
5
5.5
52
: 48
63%
869/m
25.6%
20
0 (6/2)
194
7.6/m
13,109
510.6/m
9
3
1
-
vs
Sion
3T
4B
43%
2.44:1
7.1 / 5.1 / 5.4
4.8
5.9
58
: 42
86%
834.8/m
20.8%
25
0 (7/3)
278
8.7/m
15,629
490.3/m
6
2
-
-
vs
Zaahen
2T
5B
29%
1.24:1
4.7 / 5.9 / 2.6
3.7
7.6
47
: 53
43%
814.8/m
19.9%
21
0 (7/1)
193
8/m
10,538
434.7/m
3
1
1
1
vs
Ambessa
4T
1B
80%
2.50:1
6.8 / 4.4 / 4.2
4.7
5.6
56
: 44
60%
800.2/m
21.7%
23
0 (6/2)
208
7.9/m
12,582
478.1/m
4
1
-
-
vs
Renekton
3T
2B
60%
2.45:1
5.6 / 4.0 / 4.2
5.5
5.2
46
: 54
40%
665.5/m
18.8%
22
0 (7/2)
207
7.9/m
11,440
439/m
4
1
-
-
Xem thêm
2
Dr. Mundo
4T
3B
57%
2.25:1
4.6 / 3.4 / 3.1 (30%)
4.7
6.1
48
: 52
71%
862.9/m
23.6%
19
0 (7/1)
213
8.5/m
11,508
461.4/m
2
-
-
-
3
Kennen
3T
3B
50%
1.87:1
4.2 / 5 / 5.2 (41%)
4.8
5.7
55
: 45
67%
808.3/m
23.4%
24
0 (7/2)
200
7.5/m
10,379
390.8/m
-
-
-
-
4
Ambessa
3T
3B
50%
1.34:1
4.2 / 4.8 / 2.3 (22%)
3.8
7.8
48
: 52
50%
719.9/m
21.9%
22
0 (8/2)
161
6.9/m
8,613
371.6/m
3
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo