Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Soon
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Soon
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
685
Baztangod
#EUW
EUW
Xếp Hạng
2,556,013
(top 66.53%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 23 phút trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2025
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
297T
289B
51%
1.51:1
8.4 / 10.1 / 6.9 (45%)
4.6
6.2
41
: 59
23%
946.6/m
24.2%
14
0 (9/1)
207
6.4/m
13,875
428.9/m
488
58
6
1
1
Aurelion Sol
295T
285B
51%
1.51:1
8.4 / 10.1 / 6.8 (45%)
4.6
6.2
41
: 59
23%
950/m
24.2%
14
0 (9/1)
207
6.4/m
13,905
429.3/m
488
58
6
1
vs
Fizz
15T
22B
41%
1.45:1
8.2 / 11.0 / 7.7
4.3
6.3
35
: 65
8%
905.6/m
23.8%
15
0 (9/0)
211
6.4/m
14,165
426.8/m
33
6
-
-
vs
Yasuo
13T
16B
45%
1.63:1
8.8 / 9.9 / 7.3
5.1
5.7
40
: 60
24%
934.2/m
25%
14
0 (8/0)
197
6.4/m
13,457
434/m
22
4
-
-
vs
Veigar
18T
10B
64%
1.65:1
8.6 / 8.8 / 6.0
4.9
5.8
46
: 54
39%
985.5/m
25.9%
14
0 (9/0)
209
6.7/m
13,542
433.3/m
31
4
1
-
vs
Mel
18T
8B
69%
1.54:1
9.2 / 10.9 / 7.6
4.5
6.2
41
: 59
23%
978.4/m
22.7%
16
0 (9/0)
214
6.3/m
14,868
434.7/m
24
3
-
-
vs
Ahri
14T
12B
54%
1.41:1
7.2 / 9.2 / 5.9
4.5
6.7
44
: 56
31%
877.3/m
21.8%
15
0 (9/1)
207
6.5/m
13,492
422.9/m
21
2
2
1
Xem thêm
vs
Fizz
15T
22B
41%
1.45:1
8.2 / 11.0 / 7.7
4.3
6.3
35
: 65
8%
905.6/m
23.8%
15
0 (9/0)
211
6.4/m
14,165
426.8/m
33
6
-
-
vs
Yasuo
13T
16B
45%
1.63:1
8.8 / 9.9 / 7.3
5.1
5.7
40
: 60
24%
934.2/m
25%
14
0 (8/0)
197
6.4/m
13,457
434/m
22
4
-
-
vs
Veigar
18T
10B
64%
1.65:1
8.6 / 8.8 / 6.0
4.9
5.8
46
: 54
39%
985.5/m
25.9%
14
0 (9/0)
209
6.7/m
13,542
433.3/m
31
4
1
-
vs
Mel
18T
8B
69%
1.54:1
9.2 / 10.9 / 7.6
4.5
6.2
41
: 59
23%
978.4/m
22.7%
16
0 (9/0)
214
6.3/m
14,868
434.7/m
24
3
-
-
vs
Ahri
14T
12B
54%
1.41:1
7.2 / 9.2 / 5.9
4.5
6.7
44
: 56
31%
877.3/m
21.8%
15
0 (9/1)
207
6.5/m
13,492
422.9/m
21
2
2
1
Xem thêm
2
Anivia
2T
4B
33%
2.00:1
3.8 / 5.7 / 7.5 (47%)
5.4
5.7
54
: 46
67%
577.5/m
20.5%
14
0 (8/1)
183
6.4/m
10,996
382.3/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo