56%0.1%100
51.2%86.2%72,419
50%0%14
47.6%0.7%555
52.8%2.8%2,320
51.2%84.2%70,702
54.5%0.1%66
51.2%81.9%68,772
52.8%0.6%515
52.1%4.5%3,801
51.2%82%68,903
57.1%0%7
51.5%5%4,178
Pháp Thuật
40%0%5
52.7%1.1%928
51.2%49%41,155
51.1%44.3%37,240
50%0%16
54.8%1.2%1,005
51.6%7.1%5,984
45.8%0.1%48
52.8%0.2%197
Cảm Hứng
51.4%91.6%76,937
51.3%98.6%82,862
51.1%55.7%46,811
Mảnh ngọc
56%0.1%100
51.2%86.2%72,419
50%0%14
47.6%0.7%555
52.8%2.8%2,320
51.2%84.2%70,702
54.5%0.1%66
51.2%81.9%68,772
52.8%0.6%515
52.1%4.5%3,801
51.2%82%68,903
57.1%0%7
51.5%5%4,178
Pháp Thuật
40%0%5
52.7%1.1%928
51.2%49%41,155
51.1%44.3%37,240
50%0%16
54.8%1.2%1,005
51.6%7.1%5,984
45.8%0.1%48
52.8%0.2%197
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.4372,812 Trận | 51.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.76%17,420 Trận | 55.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.63%79,481 Trận | 51.33% |
0.29%233 Trận | 53.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.23%74,191 Trận | 51.79% | |
1.52%1,156 Trận | 50.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.64%10,497 Trận | 50.32% | |
16.17%9,622 Trận | 52.48% | |
7.87%4,685 Trận | 52.47% | |
4.03%2,399 Trận | 51.65% | |
3.93%2,339 Trận | 56.35% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.43%10,894 Trận | |
51.79%7,405 Trận | |
53.97%5,103 Trận | |
61.16%3,347 Trận | |
76.43%2,414 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.48%3,865 Trận | |
60.85%2,677 Trận | |
54.98%2,359 Trận | |
70.28%959 Trận | |
57.8%910 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.22%852 Trận | |
58.86%722 Trận | |
61.35%502 Trận | |
52.23%471 Trận | |
61.84%414 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

