55.8%0.1%113
51.3%85.9%92,618
57.9%0%19
47.5%0.7%764
52%2.7%2,913
51.2%83.9%90,504
58.8%0.1%97
51.2%81.6%87,974
51.2%0.6%660
51.8%4.5%4,880
51.3%81.7%88,088
62.5%0%8
51.5%5%5,418
Pháp Thuật
50%0%6
51.7%1.1%1,200
51.1%48.5%52,277
51.1%43.9%47,334
47.8%0%23
53.7%1.2%1,268
51.3%7.1%7,608
44.8%0.1%67
50.6%0.2%231
Cảm Hứng
51.3%91.8%98,941
51.3%98.6%106,343
51.1%55.2%59,509
Mảnh ngọc
55.8%0.1%113
51.3%85.9%92,618
57.9%0%19
47.5%0.7%764
52%2.7%2,913
51.2%83.9%90,504
58.8%0.1%97
51.2%81.6%87,974
51.2%0.6%660
51.8%4.5%4,880
51.3%81.7%88,088
62.5%0%8
51.5%5%5,418
Pháp Thuật
50%0%6
51.7%1.1%1,200
51.1%48.5%52,277
51.1%43.9%47,334
47.8%0%23
53.7%1.2%1,268
51.3%7.1%7,608
44.8%0.1%67
50.6%0.2%231
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.4693,942 Trận | 51.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.53%22,389 Trận | 55.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.62%102,720 Trận | 51.33% |
0.3%312 Trận | 52.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.24%95,792 Trận | 51.8% | |
1.55%1,529 Trận | 49.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.48%12,702 Trận | 50.51% | |
16.21%12,493 Trận | 52.69% | |
8.4%6,473 Trận | 52.42% | |
3.89%3,000 Trận | 50.8% | |
3.78%2,914 Trận | 55.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.69%14,319 Trận | |
51.58%9,665 Trận | |
53.77%6,558 Trận | |
60.52%4,369 Trận | |
76.09%3,112 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.4%4,986 Trận | |
60.64%3,504 Trận | |
54.49%3,116 Trận | |
69.01%1,236 Trận | |
58.57%1,190 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.65%1,124 Trận | |
58.9%944 Trận | |
60.34%653 Trận | |
52.55%607 Trận | |
61.36%528 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

