55.6%0.2%9
50.7%73.4%3,255
100%0.1%3
52.3%1%44
50.6%4%178
50.8%70.5%3,128
40%0.1%5
50.3%65.9%2,923
51.4%0.8%37
54.7%7.9%351
50.9%69.3%3,074
0%0%0
48.9%5.3%237
Pháp Thuật
0%0%1
58.8%0.8%34
50.6%48.9%2,170
0%0%1
47.5%3.2%141
0%0%0
50.2%42.4%1,880
52.7%9.1%402
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
50.5%85.9%3,811
50.2%98.4%4,363
49.8%80%3,548
Mảnh ngọc
55.6%0.2%9
50.7%73.4%3,255
100%0.1%3
52.3%1%44
50.6%4%178
50.8%70.5%3,128
40%0.1%5
50.3%65.9%2,923
51.4%0.8%37
54.7%7.9%351
50.9%69.3%3,074
0%0%0
48.9%5.3%237
Pháp Thuật
0%0%1
58.8%0.8%34
50.6%48.9%2,170
0%0%1
47.5%3.2%141
0%0%0
50.2%42.4%1,880
52.7%9.1%402
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.083,317 Trận | 49.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 54.24%1,433 Trận | 55.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.54%4,120 Trận | 50.44% |
0.64%27 Trận | 40.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.03%3,845 Trận | 51.37% | |
2.74%111 Trận | 48.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.31%532 Trận | 53.95% | |
8.13%213 Trận | 54.46% | |
7.94%208 Trận | 57.21% | |
4.47%117 Trận | 55.56% | |
3.28%86 Trận | 44.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.58%309 Trận | |
56.71%231 Trận | |
55.46%119 Trận | |
56.32%87 Trận | |
78.75%80 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.07%69 Trận | |
68.42%57 Trận | |
63.83%47 Trận | |
38.46%26 Trận | |
58.33%24 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

