63.6%0.2%11
51.2%74.1%4,549
100%0.1%3
57.1%1%63
53.6%4.4%267
51.3%70.9%4,353
33.3%0.1%6
50.9%67%4,115
48%0.8%50
56.2%7.5%461
51.5%69.6%4,274
0%0%0
50.3%5.7%352
Pháp Thuật
50%0%2
52.6%0.6%38
51.5%50%3,069
0%0.1%3
47.5%3.3%202
0%0%0
51%43%2,641
53.3%9.4%578
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
51%86.2%5,297
51%98.4%6,045
50.5%80.6%4,948
Mảnh ngọc
63.6%0.2%11
51.2%74.1%4,549
100%0.1%3
57.1%1%63
53.6%4.4%267
51.3%70.9%4,353
33.3%0.1%6
50.9%67%4,115
48%0.8%50
56.2%7.5%461
51.5%69.6%4,274
0%0%0
50.3%5.7%352
Pháp Thuật
50%0%2
52.6%0.6%38
51.5%50%3,069
0%0.1%3
47.5%3.3%202
0%0%0
51%43%2,641
53.3%9.4%578
33.3%0.1%3
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.324,536 Trận | 49.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.79%2,027 Trận | 56.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.63%5,487 Trận | 51.1% |
0.6%34 Trận | 41.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.26%5,145 Trận | 51.8% | |
2.61%141 Trận | 51.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.31%754 Trận | 54.38% | |
8.25%292 Trận | 55.14% | |
7.54%267 Trận | 55.43% | |
4.18%148 Trận | 52.7% | |
3.28%116 Trận | 45.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.48%448 Trận | |
54.9%337 Trận | |
56.25%176 Trận | |
60.77%130 Trận | |
55.37%121 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.52%113 Trận | |
69.33%75 Trận | |
60.81%74 Trận | |
73.17%41 Trận | |
36.59%41 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

