53.7%0.4%147
51.4%74.2%28,736
61.5%0%13
51.2%0.9%363
51.3%4.2%1,634
51.4%71.1%27,536
56.2%0.2%89
51.1%67.9%26,295
52.1%0.5%215
54.1%7.1%2,749
51.3%69.7%26,997
37.5%0%8
53.2%5.8%2,254
Pháp Thuật
83.3%0%6
50.7%0.4%146
51.3%51.7%20,042
42.9%0%14
50.5%3.2%1,230
42.9%0%7
51.1%44.1%17,071
51.8%9.6%3,712
42.3%0.1%26
Chuẩn Xác
51.5%87.3%33,817
51.6%98.2%38,050
51.5%81.5%31,589
Mảnh ngọc
53.7%0.4%147
51.4%74.2%28,736
61.5%0%13
51.2%0.9%363
51.3%4.2%1,634
51.4%71.1%27,536
56.2%0.2%89
51.1%67.9%26,295
52.1%0.5%215
54.1%7.1%2,749
51.3%69.7%26,997
37.5%0%8
53.2%5.8%2,254
Pháp Thuật
83.3%0%6
50.7%0.4%146
51.3%51.7%20,042
42.9%0%14
50.5%3.2%1,230
42.9%0%7
51.1%44.1%17,071
51.8%9.6%3,712
42.3%0.1%26
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0728,156 Trận | 51.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.68%13,659 Trận | 56.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.91%35,628 Trận | 51.53% |
0.56%203 Trận | 50.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.07%33,486 Trận | 52.44% | |
2.98%1,050 Trận | 45.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.1%5,204 Trận | 54.73% | |
8.96%2,110 Trận | 53.32% | |
6.4%1,506 Trận | 53.72% | |
3.78%891 Trận | 56% | |
3.38%797 Trận | 51.32% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.19%3,484 Trận | |
53.02%2,450 Trận | |
57.3%1,410 Trận | |
74.38%972 Trận | |
64.42%919 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.27%901 Trận | |
65.48%588 Trận | |
58.26%551 Trận | |
59.49%311 Trận | |
55.15%301 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.84%43 Trận | |
48.57%35 Trận | |
57.14%21 Trận | |
33.33%15 Trận | |
28.57%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

