58.5%0.1%94
51.3%86.2%68,038
53.8%0%13
47.4%0.7%534
52.6%2.8%2,216
51.3%84.1%66,409
55.6%0.1%54
51.3%81.8%64,577
52.6%0.6%492
52%4.6%3,610
51.3%81.9%64,696
57.1%0%7
51.6%5%3,976
Pháp Thuật
40%0%5
53%1.1%875
51.2%48.8%38,552
51.2%44.2%34,865
50%0%16
54.5%1.2%939
51.4%7.1%5,639
44.2%0.1%43
52.7%0.2%182
Cảm Hứng
51.5%91.5%72,276
51.5%98.6%77,873
51.1%55.6%43,936
Mảnh ngọc
58.5%0.1%94
51.3%86.2%68,038
53.8%0%13
47.4%0.7%534
52.6%2.8%2,216
51.3%84.1%66,409
55.6%0.1%54
51.3%81.8%64,577
52.6%0.6%492
52%4.6%3,610
51.3%81.9%64,696
57.1%0%7
51.6%5%3,976
Pháp Thuật
40%0%5
53%1.1%875
51.2%48.8%38,552
51.2%44.2%34,865
50%0%16
54.5%1.2%939
51.4%7.1%5,639
44.2%0.1%43
52.7%0.2%182
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.3668,270 Trận | 51.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.58%16,268 Trận | 55.4% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.62%74,518 Trận | 51.47% |
0.29%222 Trận | 53.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.22%69,588 Trận | 51.9% | |
1.52%1,091 Trận | 51.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.78%9,920 Trận | 50.51% | |
16.31%9,101 Trận | 52.82% | |
7.66%4,272 Trận | 52.57% | |
4.05%2,259 Trận | 51.53% | |
3.97%2,215 Trận | 56.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.28%10,397 Trận | |
51.94%7,053 Trận | |
53.87%4,858 Trận | |
61.01%3,152 Trận | |
76.31%2,292 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.46%3,659 Trận | |
60.67%2,555 Trận | |
55.22%2,253 Trận | |
70.17%922 Trận | |
58.39%870 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.86%814 Trận | |
59.27%685 Trận | |
61.04%480 Trận | |
51.89%449 Trận | |
62.06%398 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

