43.3%0.8%30
53.3%67.8%2,611
0%0%0
58.5%2.1%82
53%66.4%2,558
0%0%1
53.5%57.9%2,229
50%0.4%14
51.8%10.3%398
53.3%63.8%2,457
100%0%1
51.4%4.8%183
Pháp Thuật
0%0%0
25%0.1%4
54.3%43.6%1,681
100%0%1
46.9%3.4%130
0%0%0
54.6%37.6%1,450
50%7.4%286
0%0%0
Chuẩn Xác
53.6%81.9%3,157
53.3%98.7%3,802
53.7%77.6%2,991
Mảnh Thuộc Tính
43.3%0.8%30
53.3%67.8%2,611
0%0%0
58.5%2.1%82
53%66.4%2,558
0%0%1
53.5%57.9%2,229
50%0.4%14
51.8%10.3%398
53.3%63.8%2,457
100%0%1
51.4%4.8%183
Pháp Thuật
0%0%0
25%0.1%4
54.3%43.6%1,681
100%0%1
46.9%3.4%130
0%0%0
54.6%37.6%1,450
50%7.4%286
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoXerathPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
84.523,156 Trận | 53.61% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 47.01%1,163 Trận | 58.9% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.38%3,646 Trận | 53.43% |
2 | 0.88%33 Trận | 45.45% |
| Giày | ||
|---|---|---|
96.28%3,496 Trận | 53.95% | |
1.74%63 Trận | 53.97% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
16.09%394 Trận | 53.3% | |
13.8%338 Trận | 54.44% | |
8.98%220 Trận | 59.55% | |
5.47%134 Trận | 52.99% | |
4.45%109 Trận | 64.22% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
61.97%355 Trận | |
59.36%251 Trận | |
56.91%123 Trận | |
79.59%98 Trận | |
52.17%69 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.95%76 Trận | |
61.9%42 Trận | |
67.5%40 Trận | |
66.67%30 Trận | |
57.14%28 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo