60.2%0.1%88
51.4%86.3%62,527
53.8%0%13
47.8%0.7%485
52.8%2.8%2,034
51.3%84.2%61,033
52.2%0.1%46
51.4%81.9%59,374
51.2%0.6%428
51.7%4.6%3,311
51.3%82.1%59,479
66.7%0%6
51.8%5%3,628
Pháp Thuật
40%0%5
52.6%1.1%793
51.3%49%35,511
51.3%44.3%32,110
46.7%0%15
54.9%1.2%859
51.2%7.2%5,240
45%0.1%40
53.5%0.2%155
Cảm Hứng
51.5%91.5%66,333
51.5%98.6%71,482
51.1%55.9%40,505
Mảnh ngọc
60.2%0.1%88
51.4%86.3%62,527
53.8%0%13
47.8%0.7%485
52.8%2.8%2,034
51.3%84.2%61,033
52.2%0.1%46
51.4%81.9%59,374
51.2%0.6%428
51.7%4.6%3,311
51.3%82.1%59,479
66.7%0%6
51.8%5%3,628
Pháp Thuật
40%0%5
52.6%1.1%793
51.3%49%35,511
51.3%44.3%32,110
46.7%0%15
54.9%1.2%859
51.2%7.2%5,240
45%0.1%40
53.5%0.2%155
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.4562,552 Trận | 51.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.67%14,917 Trận | 55.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.62%68,114 Trận | 51.5% |
0.3%207 Trận | 52.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.23%63,644 Trận | 51.9% | |
1.51%988 Trận | 51.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.17%9,262 Trận | 50.58% | |
16.31%8,314 Trận | 52.9% | |
7.48%3,814 Trận | 52.75% | |
4.09%2,083 Trận | 51.51% | |
4.01%2,046 Trận | 56.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.55%9,747 Trận | |
51.81%6,632 Trận | |
53.87%4,561 Trận | |
60.75%2,963 Trận | |
76.68%2,127 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.57%3,408 Trận | |
60.27%2,386 Trận | |
54.98%2,119 Trận | |
70.03%861 Trận | |
58.48%831 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.91%765 Trận | |
58.91%645 Trận | |
60.71%448 Trận | |
52.59%424 Trận | |
62.4%375 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

