56%0.1%109
51.2%85.9%89,488
57.9%0%19
47.3%0.7%733
52%2.7%2,810
51.2%83.9%87,447
57.6%0.1%92
51.2%81.6%85,024
51.6%0.6%640
51.7%4.5%4,685
51.2%81.7%85,115
62.5%0%8
51.3%5%5,226
Pháp Thuật
40%0%5
51.8%1.1%1,165
51.1%48.5%50,525
51.1%43.9%45,763
47.6%0%21
53.7%1.2%1,232
51.3%7%7,344
44.6%0.1%65
50%0.2%228
Cảm Hứng
51.3%91.8%95,595
51.3%98.6%102,757
51.1%55.2%57,555
Mảnh ngọc
56%0.1%109
51.2%85.9%89,488
57.9%0%19
47.3%0.7%733
52%2.7%2,810
51.2%83.9%87,447
57.6%0.1%92
51.2%81.6%85,024
51.6%0.6%640
51.7%4.5%4,685
51.2%81.7%85,115
62.5%0%8
51.3%5%5,226
Pháp Thuật
40%0%5
51.8%1.1%1,165
51.1%48.5%50,525
51.1%43.9%45,763
47.6%0%21
53.7%1.2%1,232
51.3%7%7,344
44.6%0.1%65
50%0.2%228
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.4290,697 Trận | 51.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.53%21,593 Trận | 55.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.63%99,173 Trận | 51.29% |
0.3%297 Trận | 52.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.24%92,476 Trận | 51.76% | |
1.54%1,462 Trận | 49.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.61%12,351 Trận | 50.55% | |
16.21%12,051 Trận | 52.54% | |
8.31%6,178 Trận | 52.33% | |
3.89%2,891 Trận | 50.92% | |
3.81%2,836 Trận | 56.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.56%13,814 Trận | |
51.67%9,336 Trận | |
53.82%6,330 Trận | |
60.59%4,212 Trận | |
76.08%2,997 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.27%4,809 Trận | |
60.94%3,395 Trận | |
54.55%3,001 Trận | |
69.49%1,203 Trận | |
58.65%1,144 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.26%1,083 Trận | |
58.59%908 Trận | |
60.51%628 Trận | |
52.46%589 Trận | |
61.25%511 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

