53.4%0.4%309
51.5%73.7%54,677
57.7%0%26
49.4%0.9%697
52.9%4.3%3,212
51.4%70.5%52,350
52.4%0.2%147
51.2%67.4%50,055
55.3%0.5%405
54%7.1%5,249
51.4%69.2%51,392
47.1%0%17
53.4%5.8%4,300
Pháp Thuật
85.7%0%7
50.4%0.4%266
51.3%51.3%38,099
44.1%0.1%34
51.5%3.2%2,377
54.5%0%11
51.2%44.1%32,712
52%9.2%6,819
49.1%0.1%53
Chuẩn Xác
51.6%87.4%64,885
51.7%98.2%72,919
51.6%82.1%60,970
Mảnh ngọc
53.4%0.4%309
51.5%73.7%54,677
57.7%0%26
49.4%0.9%697
52.9%4.3%3,212
51.4%70.5%52,350
52.4%0.2%147
51.2%67.4%50,055
55.3%0.5%405
54%7.1%5,249
51.4%69.2%51,392
47.1%0%17
53.4%5.8%4,300
Pháp Thuật
85.7%0%7
50.4%0.4%266
51.3%51.3%38,099
44.1%0.1%34
51.5%3.2%2,377
54.5%0%11
51.2%44.1%32,712
52%9.2%6,819
49.1%0.1%53
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.5454,852 Trận | 51.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.71%26,558 Trận | 56.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.94%69,196 Trận | 51.6% |
0.62%438 Trận | 54.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
94.97%64,994 Trận | 52.5% | |
2.98%2,042 Trận | 45.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.08%10,089 Trận | 54.18% | |
9.07%4,143 Trận | 53.13% | |
6.21%2,837 Trận | 54.95% | |
3.71%1,695 Trận | 55.52% | |
3.35%1,529 Trận | 54.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.79%6,667 Trận | |
53.47%4,788 Trận | |
55.88%2,713 Trận | |
73.24%1,917 Trận | |
65.4%1,760 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.11%1,773 Trận | |
63.38%1,188 Trận | |
57.54%1,088 Trận | |
55.99%593 Trận | |
59.82%570 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.21%81 Trận | |
56.52%69 Trận | |
63.41%41 Trận | |
41.38%29 Trận | |
37.04%27 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

