50.9%0.4%110
51.5%74%23,187
58.3%0%12
52.1%0.9%292
51.7%4.2%1,325
51.5%70.8%22,201
57.3%0.2%75
51.2%67.6%21,195
51.4%0.6%177
54.5%7.1%2,229
51.5%69.5%21,779
16.7%0%6
52.4%5.8%1,816
Pháp Thuật
83.3%0%6
50.8%0.4%124
51.4%51.6%16,185
25%0%8
50.5%3.2%997
42.9%0%7
51.2%43.9%13,770
52.1%9.8%3,063
36.4%0.1%22
Chuẩn Xác
51.6%87.4%27,404
51.7%98.3%30,812
51.6%81.3%25,483
Mảnh ngọc
50.9%0.4%110
51.5%74%23,187
58.3%0%12
52.1%0.9%292
51.7%4.2%1,325
51.5%70.8%22,201
57.3%0.2%75
51.2%67.6%21,195
51.4%0.6%177
54.5%7.1%2,229
51.5%69.5%21,779
16.7%0%6
52.4%5.8%1,816
Pháp Thuật
83.3%0%6
50.8%0.4%124
51.4%51.6%16,185
25%0%8
50.5%3.2%997
42.9%0%7
51.2%43.9%13,770
52.1%9.8%3,063
36.4%0.1%22
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0722,625 Trận | 51.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 56.82%10,941 Trận | 56.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.9%28,538 Trận | 51.67% |
0.54%156 Trận | 50.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.09%26,831 Trận | 52.6% | |
2.96%836 Trận | 45.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.13%4,165 Trận | 54.05% | |
8.97%1,688 Trận | 54.44% | |
6.39%1,203 Trận | 53.7% | |
3.78%711 Trận | 55.84% | |
3.36%632 Trận | 51.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.07%2,800 Trận | |
53.02%1,956 Trận | |
57.05%1,134 Trận | |
63.8%757 Trận | |
75.66%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.36%730 Trận | |
66.59%458 Trận | |
56.02%432 Trận | |
58.69%259 Trận | |
66.24%237 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.43%35 Trận | |
40.91%22 Trận | |
66.67%15 Trận | |
33.33%12 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

