59.8%0.1%87
51.4%86.3%60,765
53.8%0%13
47%0.7%472
53.1%2.8%1,982
51.4%84.2%59,310
51.1%0.1%45
51.4%81.9%57,697
50.8%0.6%419
51.8%4.6%3,221
51.4%82.1%57,801
80%0%5
51.8%5%3,531
Pháp Thuật
40%0%5
52.3%1.1%767
51.4%48.9%34,459
51.3%44.2%31,125
46.7%0%15
54.5%1.2%837
51.4%7.2%5,096
47.2%0.1%36
53.4%0.2%148
Cảm Hứng
51.5%91.5%64,464
51.5%98.6%69,450
51.2%55.8%39,303
Mảnh ngọc
59.8%0.1%87
51.4%86.3%60,765
53.8%0%13
47%0.7%472
53.1%2.8%1,982
51.4%84.2%59,310
51.1%0.1%45
51.4%81.9%57,697
50.8%0.6%419
51.8%4.6%3,221
51.4%82.1%57,801
80%0%5
51.8%5%3,531
Pháp Thuật
40%0%5
52.3%1.1%767
51.4%48.9%34,459
51.3%44.2%31,125
46.7%0%15
54.5%1.2%837
51.4%7.2%5,096
47.2%0.1%36
53.4%0.2%148
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXerathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.4562,552 Trận | 51.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 35.67%14,917 Trận | 55.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.62%68,114 Trận | 51.5% |
0.3%207 Trận | 52.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.23%63,644 Trận | 51.9% | |
1.51%988 Trận | 51.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.17%9,262 Trận | 50.58% | |
16.31%8,314 Trận | 52.9% | |
7.48%3,814 Trận | 52.75% | |
4.09%2,083 Trận | 51.51% | |
4.01%2,046 Trận | 56.26% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.52%9,504 Trận | |
51.8%6,460 Trận | |
53.65%4,451 Trận | |
60.9%2,875 Trận | |
76.67%2,075 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.65%3,317 Trận | |
60.29%2,327 Trận | |
54.95%2,062 Trận | |
69.66%834 Trận | |
58.56%806 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.32%745 Trận | |
58.7%632 Trận | |
60.83%434 Trận | |
52.58%407 Trận | |
62.67%367 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

