50%9.3%28
47.8%82.7%249
0%0.7%2
58.3%4%12
35.7%4.7%14
48.9%89%268
44.4%3%9
48.1%95.4%287
50%0.7%2
50%0.7%2
64.3%9.3%28
57.1%2.3%7
46.1%85.1%256
Chuẩn Xác
45.3%82.1%247
0%0%0
0%0%0
66.7%2%6
36.4%7.3%22
46.9%80.7%243
47.6%7%21
57.1%2.3%7
62.5%5.3%16
Kiên Định
47.9%95.7%288
47.8%98%295
45%72.4%218
Mảnh ngọc
50%9.3%28
47.8%82.7%249
0%0.7%2
58.3%4%12
35.7%4.7%14
48.9%89%268
44.4%3%9
48.1%95.4%287
50%0.7%2
50%0.7%2
64.3%9.3%28
57.1%2.3%7
46.1%85.1%256
Chuẩn Xác
45.3%82.1%247
0%0%0
0%0%0
66.7%2%6
36.4%7.3%22
46.9%80.7%243
47.6%7%21
57.1%2.3%7
62.5%5.3%16
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTrundlePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
58.19%174 Trận | 50.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 73.66%137 Trận | 49.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.69%134 Trận | 41.79% | |
2 | 26.13%75 Trận | 48.00% |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.96%129 Trận | 48.06% | |
26.77%72 Trận | 41.67% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.44%35 Trận | 42.86% | |
8.97%14 Trận | 64.29% | |
6.41%10 Trận | 60.00% | |
3.21%5 Trận | 40.00% | |
2.56%4 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
28.57%14 Trận | |
83.33%12 Trận | |
37.50%8 Trận | |
85.71%7 Trận | |
50.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
50.00%4 Trận | |
100.00%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


