44.4%8.3%475
48.9%85.9%4,889
50%0.3%16
42.3%4.1%234
47.7%4.3%243
48.4%92.5%5,268
43.7%1.8%103
48.3%97.1%5,527
48.6%0.6%35
48.1%0.9%52
48.7%4.6%263
44.5%4.5%254
48.4%89.5%5,097
Chuẩn Xác
47.8%84.6%4,817
0%0%1
0%0%2
50%0.9%50
47.1%6.4%365
47.9%82.9%4,721
48.6%6.7%381
49.7%5.1%292
48.7%3.3%189
Kiên Định
48.3%98.1%5,587
48.1%97.4%5,549
48.1%81%4,613
Mảnh ngọc
44.4%8.3%475
48.9%85.9%4,889
50%0.3%16
42.3%4.1%234
47.7%4.3%243
48.4%92.5%5,268
43.7%1.8%103
48.3%97.1%5,527
48.6%0.6%35
48.1%0.9%52
48.7%4.6%263
44.5%4.5%254
48.4%89.5%5,097
Chuẩn Xác
47.8%84.6%4,817
0%0%1
0%0%2
50%0.9%50
47.1%6.4%365
47.9%82.9%4,721
48.6%6.7%381
49.7%5.1%292
48.7%3.3%189
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTrundlePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.29%3,594 Trận | 48.80% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 70.68%2,599 Trận | 51.90% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
49.34%2,650 Trận | 48.68% | |
2 | 32.53%1,747 Trận | 47.91% |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.66%2,507 Trận | 48.34% | |
25.85%1,305 Trận | 49.20% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.37%516 Trận | 55.62% | |
5.87%185 Trận | 51.35% | |
4.76%150 Trận | 47.33% | |
3.77%119 Trận | 54.62% | |
2.95%93 Trận | 58.06% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
49.25%335 Trận | |
48.15%324 Trận | |
54.68%139 Trận | |
59.84%127 Trận | |
50.40%125 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
49.28%69 Trận | |
40.00%65 Trận | |
45.83%48 Trận | |
53.33%45 Trận | |
61.54%26 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


