58.7%0.3%121
48.6%13.5%5,770
50.1%66.4%28,394
48.8%7.9%3,361
54.9%0.3%122
50%72%30,802
51.4%26.5%11,325
49.1%52.6%22,485
52.4%1.1%475
51.6%12.3%5,264
49.5%57.5%24,583
49.9%10.4%4,438
Áp Đảo
28.6%0%7
49.3%2.7%1,153
56.3%0.2%71
49.2%51.5%22,029
55.1%17.2%7,341
51.1%0.1%45
49.2%48%20,543
54%20.9%8,924
44.4%0.4%171
Chuẩn Xác
49.9%74.5%31,873
50.8%97.4%41,693
50.2%77.3%33,054
Mảnh ngọc
58.7%0.3%121
48.6%13.5%5,770
50.1%66.4%28,394
48.8%7.9%3,361
54.9%0.3%122
50%72%30,802
51.4%26.5%11,325
49.1%52.6%22,485
52.4%1.1%475
51.6%12.3%5,264
49.5%57.5%24,583
49.9%10.4%4,438
Áp Đảo
28.6%0%7
49.3%2.7%1,153
56.3%0.2%71
49.2%51.5%22,029
55.1%17.2%7,341
51.1%0.1%45
49.2%48%20,543
54%20.9%8,924
44.4%0.4%171
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.5738,082 Trận | 51.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.74%5,759 Trận | 56.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.6%14,527 Trận | 49.56% | |
31.01%12,654 Trận | 52.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.82%12,893 Trận | 49.75% | |
27.5%9,898 Trận | 53.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.34%2,645 Trận | 51.61% | |
5.04%1,596 Trận | 54.89% | |
4.44%1,407 Trận | 49.11% | |
4.39%1,393 Trận | 55.56% | |
4.31%1,365 Trận | 53.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.07%4,331 Trận | |
57.93%3,428 Trận | |
62.84%1,001 Trận | |
51.59%880 Trận | |
49.36%701 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.34%931 Trận | |
58.66%849 Trận | |
59.74%549 Trận | |
60.57%383 Trận | |
62.2%328 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.96%187 Trận | |
55.1%98 Trận | |
56.99%93 Trận | |
57.14%35 Trận | |
64.52%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

