47.8%0.3%343
49.8%13%14,247
50.2%64%69,996
49.6%7.8%8,528
48.9%0.2%219
50.2%69.4%75,839
52%24.7%27,019
49.2%51.6%56,412
49.4%1.1%1,155
52.1%10.8%11,761
49.6%56.2%61,460
50.7%10.4%11,365
Áp Đảo
56.7%0%30
51.7%3.1%3,389
56.8%0.2%243
49.3%50.2%54,896
54.3%20.7%22,617
46%0.1%100
49.4%47.3%51,745
53.4%23.7%25,945
55.3%0.6%651
Chuẩn Xác
50%72.7%79,477
50.9%97.4%106,477
50.4%77.3%84,505
Mảnh ngọc
47.8%0.3%343
49.8%13%14,247
50.2%64%69,996
49.6%7.8%8,528
48.9%0.2%219
50.2%69.4%75,839
52%24.7%27,019
49.2%51.6%56,412
49.4%1.1%1,155
52.1%10.8%11,761
49.6%56.2%61,460
50.7%10.4%11,365
Áp Đảo
56.7%0%30
51.7%3.1%3,389
56.8%0.2%243
49.3%50.2%54,896
54.3%20.7%22,617
46%0.1%100
49.4%47.3%51,745
53.4%23.7%25,945
55.3%0.6%651
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.87100,197 Trận | 50.96% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 44.94%14,810 Trận | 56.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.07%38,172 Trận | 50.03% | |
31.43%33,260 Trận | 52.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.93%32,828 Trận | 49.31% | |
30.33%28,503 Trận | 53.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.33%6,629 Trận | 51.05% | |
7.53%5,990 Trận | 54.31% | |
4.73%3,762 Trận | 54.44% | |
4.45%3,546 Trận | 51.1% | |
4.19%3,332 Trận | 55.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.03%10,675 Trận | |
57.76%8,484 Trận | |
59.5%3,388 Trận | |
51.02%1,768 Trận | |
61.87%1,715 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.26%2,104 Trận | |
62.07%2,075 Trận | |
62.16%1,451 Trận | |
64.2%947 Trận | |
59.2%929 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.43%446 Trận | |
63.88%227 Trận | |
63.03%211 Trận | |
61.04%77 Trận | |
60.81%74 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

