58.2%0.3%79
48.5%13.6%4,205
50.4%66.4%20,532
48.6%8%2,473
56%0.3%91
50.2%72%22,252
51.4%26.8%8,278
49.4%52.4%16,205
51.1%1.1%333
51.6%12.3%3,813
49.9%57.5%17,770
49.4%10.5%3,233
Áp Đảo
33.3%0%6
49.9%2.8%866
48.8%0.1%41
49.6%51.5%15,919
54.7%17%5,260
59.3%0.1%27
49.5%48.1%14,867
53.8%20.7%6,395
39.6%0.4%111
Chuẩn Xác
50%74.5%23,049
50.8%97.4%30,116
50.3%77.2%23,878
Mảnh ngọc
58.2%0.3%79
48.5%13.6%4,205
50.4%66.4%20,532
48.6%8%2,473
56%0.3%91
50.2%72%22,252
51.4%26.8%8,278
49.4%52.4%16,205
51.1%1.1%333
51.6%12.3%3,813
49.9%57.5%17,770
49.4%10.5%3,233
Áp Đảo
33.3%0%6
49.9%2.8%866
48.8%0.1%41
49.6%51.5%15,919
54.7%17%5,260
59.3%0.1%27
49.5%48.1%14,867
53.8%20.7%6,395
39.6%0.4%111
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.4327,115 Trận | 51.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.47%4,123 Trận | 56.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.61%10,719 Trận | 49.68% | |
31%9,332 Trận | 52.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.09%9,593 Trận | 49.89% | |
27.3%7,257 Trận | 53.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.45%1,951 Trận | 51.77% | |
5.21%1,204 Trận | 54.98% | |
4.4%1,017 Trận | 50.15% | |
4.38%1,011 Trận | 53.21% | |
4.25%982 Trận | 54.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.68%3,126 Trận | |
58.62%2,414 Trận | |
61.89%732 Trận | |
51.46%616 Trận | |
48.92%511 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.15%661 Trận | |
57.56%615 Trận | |
60.82%388 Trận | |
60.89%271 Trận | |
52.3%239 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.77%137 Trận | |
58.21%67 Trận | |
53.23%62 Trận | |
60%25 Trận | |
68.18%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

