42.6%0.3%326
48.4%13.4%15,185
50.6%65.5%74,374
49.6%8.3%9,455
46.7%0.2%255
50.3%70.6%80,175
52.4%25.4%28,787
49.2%52.7%59,774
50.8%1.2%1,324
52.9%12.3%13,921
49.6%56.3%63,951
50.3%10.6%12,013
Áp Đảo
37.5%0%8
50.3%2.6%2,953
55.8%0.2%165
49.3%49.7%56,448
53.5%18.9%21,456
48.1%0.1%79
49.2%47.5%53,952
53.4%21.4%24,279
54.7%0.6%660
Chuẩn Xác
50.1%73.8%83,727
50.9%97.5%110,645
50.4%78.3%88,857
Mảnh ngọc
42.6%0.3%326
48.4%13.4%15,185
50.6%65.5%74,374
49.6%8.3%9,455
46.7%0.2%255
50.3%70.6%80,175
52.4%25.4%28,787
49.2%52.7%59,774
50.8%1.2%1,324
52.9%12.3%13,921
49.6%56.3%63,951
50.3%10.6%12,013
Áp Đảo
37.5%0%8
50.3%2.6%2,953
55.8%0.2%165
49.3%49.7%56,448
53.5%18.9%21,456
48.1%0.1%79
49.2%47.5%53,952
53.4%21.4%24,279
54.7%0.6%660
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.36103,684 Trận | 51.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 43.51%16,096 Trận | 57.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.11%40,219 Trận | 50.1% | |
30.9%34,416 Trận | 51.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.8%35,222 Trận | 49.77% | |
28.63%28,165 Trận | 52.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.36%6,925 Trận | 52.12% | |
6.09%5,047 Trận | 55.56% | |
5.8%4,803 Trận | 54.63% | |
4.12%3,415 Trận | 52.21% | |
3.07%2,544 Trận | 55.46% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.97%11,035 Trận | |
57.71%8,407 Trận | |
60.03%2,582 Trận | |
53.57%2,244 Trận | |
52.84%1,781 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.73%2,148 Trận | |
65.13%2,099 Trận | |
60.48%1,541 Trận | |
61.01%908 Trận | |
53.53%893 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.61%457 Trận | |
61.83%262 Trận | |
63.68%223 Trận | |
64.04%89 Trận | |
58.97%78 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

