43.1%0.3%443
48.5%13.4%21,023
50.5%65.5%102,627
49.2%8.3%12,949
49.5%0.2%364
50.3%70.7%110,780
52.3%25.6%40,155
49.1%52.4%82,107
51.4%1.2%1,831
52.9%12.4%19,371
49.6%56.3%88,117
50%10.6%16,605
Áp Đảo
33.3%0%9
50.6%2.6%4,122
51%0.2%241
49.4%49.6%77,728
53.5%18.9%29,587
43.6%0.1%110
49.2%47.4%74,320
53.5%21.5%33,595
54.3%0.5%866
Chuẩn Xác
50.1%73.7%115,467
50.9%97.3%152,446
50.4%78.1%122,307
Mảnh ngọc
43.1%0.3%443
48.5%13.4%21,023
50.5%65.5%102,627
49.2%8.3%12,949
49.5%0.2%364
50.3%70.7%110,780
52.3%25.6%40,155
49.1%52.4%82,107
51.4%1.2%1,831
52.9%12.4%19,371
49.6%56.3%88,117
50%10.6%16,605
Áp Đảo
33.3%0%9
50.6%2.6%4,122
51%0.2%241
49.4%49.6%77,728
53.5%18.9%29,587
43.6%0.1%110
49.2%47.4%74,320
53.5%21.5%33,595
54.3%0.5%866
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.39143,693 Trận | 51.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 43.47%22,266 Trận | 56.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.25%55,886 Trận | 50.07% | |
30.83%47,525 Trận | 52.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.77%48,770 Trận | 49.63% | |
28.49%38,844 Trận | 53.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.37%9,635 Trận | 51.99% | |
6.15%7,084 Trận | 56.03% | |
5.52%6,354 Trận | 54.04% | |
4.23%4,870 Trận | 52.38% | |
3.21%3,701 Trận | 56.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.92%15,288 Trận | |
57.82%11,623 Trận | |
60.14%3,593 Trận | |
52.87%3,036 Trận | |
52.14%2,453 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.38%3,024 Trận | |
64.97%2,943 Trận | |
61.36%2,122 Trận | |
60.78%1,275 Trận | |
66.5%1,218 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.94%635 Trận | |
63.24%389 Trận | |
63.4%306 Trận | |
63.03%119 Trận | |
59.62%104 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

