57.9%0.3%107
48.4%13.6%5,048
50.1%66.4%24,726
48.6%7.9%2,956
55%0.3%111
49.9%72%26,814
51.3%26.6%9,889
49%52.6%19,587
51.4%1.1%405
51.5%12.3%4,567
49.5%57.6%21,434
49.7%10.4%3,880
Áp Đảo
33.3%0%6
49.3%2.7%1,019
53.6%0.2%56
49.2%51.5%19,182
55.2%17.1%6,367
54.5%0.1%33
49.1%48%17,892
54.1%20.8%7,741
47.2%0.4%144
Chuẩn Xác
49.8%74.5%27,749
50.7%97.4%36,277
50.1%77.2%28,764
Mảnh ngọc
57.9%0.3%107
48.4%13.6%5,048
50.1%66.4%24,726
48.6%7.9%2,956
55%0.3%111
49.9%72%26,814
51.3%26.6%9,889
49%52.6%19,587
51.4%1.1%405
51.5%12.3%4,567
49.5%57.6%21,434
49.7%10.4%3,880
Áp Đảo
33.3%0%6
49.3%2.7%1,019
53.6%0.2%56
49.2%51.5%19,182
55.2%17.1%6,367
54.5%0.1%33
49.1%48%17,892
54.1%20.8%7,741
47.2%0.4%144
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.4932,924 Trận | 50.99% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.36%4,980 Trận | 56.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.68%12,777 Trận | 49.49% | |
31.02%11,108 Trận | 52.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.82%11,334 Trận | 49.53% | |
27.38%8,663 Trận | 53.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.36%2,316 Trận | 52.07% | |
5.09%1,410 Trận | 54.89% | |
4.42%1,226 Trận | 49.67% | |
4.34%1,202 Trận | 53.08% | |
4.31%1,195 Trận | 55.15% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.66%3,807 Trận | |
58.15%2,965 Trận | |
62.97%875 Trận | |
51.12%761 Trận | |
48.85%608 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.78%812 Trận | |
57.28%735 Trận | |
60.33%479 Trận | |
60.18%339 Trận | |
63.41%287 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.82%165 Trận | |
56.1%82 Trận | |
55.7%79 Trận | |
61.29%31 Trận | |
62.07%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

