57%0.3%100
48.3%13.6%4,793
50.2%66.4%23,495
48.5%7.9%2,807
55.6%0.3%108
50.1%72%25,473
51.4%26.6%9,426
49.1%52.5%18,581
51.4%1.1%381
51.6%12.3%4,340
49.7%57.6%20,365
49.4%10.4%3,683
Áp Đảo
33.3%0%6
49.1%2.7%970
54.2%0.1%48
49.4%51.5%18,213
54.9%17.1%6,053
54.5%0.1%33
49.2%48%16,974
54.1%20.8%7,370
43.5%0.4%131
Chuẩn Xác
49.9%74.6%26,382
50.8%97.4%34,470
50.2%77.3%27,351
Mảnh ngọc
57%0.3%100
48.3%13.6%4,793
50.2%66.4%23,495
48.5%7.9%2,807
55.6%0.3%108
50.1%72%25,473
51.4%26.6%9,426
49.1%52.5%18,581
51.4%1.1%381
51.6%12.3%4,340
49.7%57.6%20,365
49.4%10.4%3,683
Áp Đảo
33.3%0%6
49.1%2.7%970
54.2%0.1%48
49.4%51.5%18,213
54.9%17.1%6,053
54.5%0.1%33
49.2%48%16,974
54.1%20.8%7,370
43.5%0.4%131
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.4531,196 Trận | 51.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.33%4,724 Trận | 56.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.56%12,134 Trận | 49.64% | |
31.17%10,637 Trận | 52.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.86%10,807 Trận | 49.69% | |
27.38%8,253 Trận | 52.97% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.38%2,210 Trận | 52.08% | |
5.14%1,354 Trận | 54.65% | |
4.39%1,158 Trận | 49.74% | |
4.32%1,139 Trận | 53.38% | |
4.31%1,136 Trận | 55.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.48%3,582 Trận | |
58.49%2,773 Trận | |
62.99%835 Trận | |
51.41%708 Trận | |
48.45%582 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.6%743 Trận | |
57.55%695 Trận | |
60.76%446 Trận | |
60.58%312 Trận | |
63.1%271 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.42%157 Trận | |
57.89%76 Trận | |
53.52%71 Trận | |
60.71%28 Trận | |
65.38%26 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

