56.4%0.3%110
48.3%13.5%5,320
50.1%66.5%26,226
48.5%7.9%3,098
54.3%0.3%116
49.9%72.1%28,442
51.3%26.6%10,491
49%52.6%20,741
50.9%1.1%424
51.7%12.3%4,848
49.4%57.6%22,710
49.7%10.4%4,098
Áp Đảo
33.3%0%6
48.7%2.7%1,080
56.5%0.2%62
49.2%51.6%20,347
55.2%17.1%6,759
50%0.1%36
49.1%48.1%18,977
54%20.8%8,228
45.9%0.4%157
Chuẩn Xác
49.7%74.5%29,410
50.7%97.4%38,429
50.1%77.2%30,464
Mảnh ngọc
56.4%0.3%110
48.3%13.5%5,320
50.1%66.5%26,226
48.5%7.9%3,098
54.3%0.3%116
49.9%72.1%28,442
51.3%26.6%10,491
49%52.6%20,741
50.9%1.1%424
51.7%12.3%4,848
49.4%57.6%22,710
49.7%10.4%4,098
Áp Đảo
33.3%0%6
48.7%2.7%1,080
56.5%0.2%62
49.2%51.6%20,347
55.2%17.1%6,759
50%0.1%36
49.1%48.1%18,977
54%20.8%8,228
45.9%0.4%157
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShacoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.5334,981 Trận | 50.94% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 42.48%5,286 Trận | 56.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
35.56%13,449 Trận | 49.51% | |
30.99%11,722 Trận | 52.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.74%11,938 Trận | 49.51% | |
27.39%9,148 Trận | 53.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.33%2,442 Trận | 51.92% | |
5.11%1,498 Trận | 54.87% | |
4.42%1,295 Trận | 49.34% | |
4.35%1,276 Trận | 53.29% | |
4.31%1,263 Trận | 55.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.79%4,035 Trận | |
58.14%3,146 Trận | |
62.86%910 Trận | |
51.42%811 Trận | |
48.98%637 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.43%866 Trận | |
57.79%777 Trận | |
60.08%501 Trận | |
60.34%353 Trận | |
52.3%304 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.67%180 Trận | |
55.06%89 Trận | |
56.63%83 Trận | |
57.58%33 Trận | |
62.07%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

