Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 3
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.20%
  • Tỷ lệ chọn3.57%
  • Tỷ lệ cấm10.80%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
25.11%13,662 Trận
55.18%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
17.18%9,344 Trận
54.92%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
9.91%5,393 Trận
55.37%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
6.07%3,304 Trận
58.38%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
6%3,265 Trận
54.7%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
5.3%2,883 Trận
49.5%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
4.64%2,524 Trận
51.9%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.21%1,744 Trận
55.79%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
1.66%903 Trận
53.6%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.19%646 Trận
49.85%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Cung Chạng Vạng
0.73%397 Trận
51.64%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
0.68%372 Trận
59.41%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.57%311 Trận
51.45%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Liềm Xích Huyết Thực
0.54%293 Trận
58.36%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
0.51%278 Trận
51.44%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
65.52%49,494 Trận
49.49%
Giày Thủy Ngân
30.5%23,036 Trận
50.22%
Giày Phàm Ăn
3.13%2,361 Trận
56.25%
Giày Bạc
0.43%325 Trận
49.23%
Giày Cuồng Nộ
0.2%151 Trận
52.32%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.15%69,394 Trận
49.51%
Cung Doran
Bình Máu
2
9.82%7,909 Trận
47.22%
Khiên Doran
Bình Máu
1.45%1,172 Trận
45.48%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.54%437 Trận
40.73%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.34%276 Trận
48.91%
Mũ Doran
Bình Máu
0.32%254 Trận
45.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%141 Trận
48.94%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%134 Trận
47.76%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.14%109 Trận
43.12%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%102 Trận
37.25%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%63 Trận
49.21%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%68 Trận
48.53%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.07%54 Trận
44.44%
Kiếm Doran
0.05%44 Trận
54.55%
Giáp Lụa
Kiếm Doran
Bình Máu
0.03%21 Trận
33.33%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
99.03%79,727 Trận
49.59%
Búa Tiến Công
56.42%45,422 Trận
52.88%
Đao Tím
41.77%33,631 Trận
52.25%
Vũ Điệu Tử Thần
40.48%32,587 Trận
53.77%
Móc Diệt Thủy Quái
26.51%21,343 Trận
52.87%
Giáp Thiên Thần
9.52%7,661 Trận
59.44%
Gươm Đồ Tể
4.82%3,884 Trận
41.48%
Móng Vuốt Sterak
4.57%3,677 Trận
51.94%
Liềm Xích Huyết Thực
3.88%3,120 Trận
56.41%
Kiếm B.F.
3.66%2,947 Trận
63.15%
Chùy Gai Malmortius
3.07%2,471 Trận
51.96%
Cung Chạng Vạng
3.04%2,445 Trận
49.69%
Tim Băng
2.59%2,086 Trận
50.86%
Khiên Băng Randuin
2.17%1,751 Trận
45.69%
Giáo Thiên Ly
1.88%1,512 Trận
50.99%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.18%947 Trận
48.36%
Áo Choàng Gai
1.12%901 Trận
42.84%
Tam Hợp Kiếm
0.87%700 Trận
49.43%
Lời Nhắc Tử Vong
0.83%669 Trận
53.51%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.78%625 Trận
48.8%
Rìu Đen
0.64%514 Trận
49.22%
Giáp Gai
0.52%417 Trận
47.72%
Khăn Giải Thuật
0.52%422 Trận
52.13%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%366 Trận
52.46%
Đao Thủy Ngân
0.43%347 Trận
55.91%
Giáp Tâm Linh
0.29%233 Trận
56.65%
Nỏ Thần Dominik
0.23%189 Trận
49.74%
Giáp Thiên Nhiên
0.21%171 Trận
63.16%
Kiếm Ác Xà
0.21%167 Trận
44.91%
Nỏ Tử Thủ
0.18%145 Trận
60%