66.7%0.1%3
0%0%0
0%0%1
50.8%64.9%4,131
52%3.9%248
51.6%6%382
50.6%55%3,505
52.3%0.7%44
50.8%63.4%4,037
48.1%0.9%54
50.5%10.4%664
50.4%43.9%2,796
52.9%10.6%675
Chuẩn Xác
54.3%0.5%35
51.7%16.6%1,055
43.1%0.8%51
53.7%5.5%348
45.2%0.5%31
50.7%45.8%2,919
50.3%8.4%535
50%0%2
50.6%49.2%3,132
Pháp Thuật
50.3%94.2%5,999
50.2%98%6,243
50.3%72.1%4,592
Mảnh Thuộc Tính
66.7%0.1%3
0%0%0
0%0%1
50.8%64.9%4,131
52%3.9%248
51.6%6%382
50.6%55%3,505
52.3%0.7%44
50.8%63.4%4,037
48.1%0.9%54
50.5%10.4%664
50.4%43.9%2,796
52.9%10.6%675
Chuẩn Xác
54.3%0.5%35
51.7%16.6%1,055
43.1%0.8%51
53.7%5.5%348
45.2%0.5%31
50.7%45.8%2,919
50.3%8.4%535
50%0%2
50.6%49.2%3,132
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoHeimerdingerPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
34.82,171 Trận | 49.33% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 70.02%2,781 Trận | 52.32% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.5%5,900 Trận | 50.07% |
1.92%121 Trận | 57.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.76%4,680 Trận | 51.5% | |
7.56%403 Trận | 43.42% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.43%317 Trận | 56.15% | |
4.86%183 Trận | 54.64% | |
3.35%126 Trận | 51.59% | |
3.22%121 Trận | 61.98% | |
2.71%102 Trận | 51.96% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.93%307 Trận | |
55.7%298 Trận | |
62.69%268 Trận | |
48.15%135 Trận | |
47.58%124 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.33%75 Trận | |
51.79%56 Trận | |
66.67%51 Trận | |
68.29%41 Trận | |
45.71%35 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
63.64%11 Trận | |
81.82%11 Trận | |
37.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo