35.3%0.1%17
28.6%0%7
36.4%0%11
51.6%64%21,784
52.6%1.8%599
54.1%3.4%1,143
51.4%59%20,077
41.8%0.4%141
51.7%63.5%21,613
49.2%0.2%65
52.6%5.3%1,812
51.5%52.7%17,935
51.7%6.1%2,072
Chuẩn Xác
47.8%0.9%291
51.5%10.5%3,558
57%0.7%242
55.1%4.5%1,547
48.2%0.7%222
51.6%50.2%17,105
51.9%5.4%1,832
25%0%4
51.6%52%17,687
Pháp Thuật
51.1%94.5%32,160
51%98%33,376
50.9%82.5%28,071
Mảnh ngọc
35.3%0.1%17
28.6%0%7
36.4%0%11
51.6%64%21,784
52.6%1.8%599
54.1%3.4%1,143
51.4%59%20,077
41.8%0.4%141
51.7%63.5%21,613
49.2%0.2%65
52.6%5.3%1,812
51.5%52.7%17,935
51.7%6.1%2,072
Chuẩn Xác
47.8%0.9%291
51.5%10.5%3,558
57%0.7%242
55.1%4.5%1,547
48.2%0.7%222
51.6%50.2%17,105
51.9%5.4%1,832
25%0%4
51.6%52%17,687
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.4212,156 Trận | 49.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.28%15,350 Trận | 53.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.24%31,357 Trận | 51.08% |
2 | 1.3%434 Trận | 43.09% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.35%24,376 Trận | 52% | |
3.98%1,112 Trận | 50.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.64%2,182 Trận | 56.78% | |
6.86%1,407 Trận | 53.52% | |
4.9%1,006 Trận | 53.98% | |
3.62%743 Trận | 54.24% | |
3.55%728 Trận | 53.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.1%1,797 Trận | |
61.94%1,595 Trận | |
58.56%1,209 Trận | |
57.85%1,165 Trận | |
59.26%864 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.92%489 Trận | |
62.38%420 Trận | |
53.79%290 Trận | |
59.04%271 Trận | |
58.37%257 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.36%44 Trận | |
64.1%39 Trận | |
56.41%39 Trận | |
75%36 Trận | |
39.39%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

