66.7%0.1%3
0%0%0
0%0%1
50.9%64.6%4,271
52.2%3.9%255
51.9%5.9%391
50.8%54.9%3,629
50%0.7%46
51%63.1%4,170
47.5%0.9%59
50.5%10.4%685
50.5%43.9%2,899
53.3%10.5%691
Chuẩn Xác
52.8%0.5%36
51.7%16.2%1,070
41.8%0.8%55
53.7%5.4%356
48.5%0.5%33
50.8%45.9%3,035
50.7%8.3%548
50%0%2
50.7%49.2%3,249
Pháp Thuật
50.5%94.2%6,224
50.4%98.1%6,484
50.4%72%4,757
Mảnh Thuộc Tính
66.7%0.1%3
0%0%0
0%0%1
50.9%64.6%4,271
52.2%3.9%255
51.9%5.9%391
50.8%54.9%3,629
50%0.7%46
51%63.1%4,170
47.5%0.9%59
50.5%10.4%685
50.5%43.9%2,899
53.3%10.5%691
Chuẩn Xác
52.8%0.5%36
51.7%16.2%1,070
41.8%0.8%55
53.7%5.4%356
48.5%0.5%33
50.8%45.9%3,035
50.7%8.3%548
50%0%2
50.7%49.2%3,249
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoHeimerdingerPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
35.162,279 Trận | 49.67% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 70.42%2,892 Trận | 52.42% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.22%6,109 Trận | 50.2% |
2.09%137 Trận | 58.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.69%4,852 Trận | 51.61% | |
7.68%425 Trận | 44.24% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.28%322 Trận | 55.9% | |
4.86%189 Trận | 55.03% | |
3.32%129 Trận | 51.94% | |
3.19%124 Trận | 62.1% | |
2.75%107 Trận | 52.34% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.87%314 Trận | |
55.48%301 Trận | |
62.18%275 Trận | |
48.57%140 Trận | |
46.09%128 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.85%78 Trận | |
50.88%57 Trận | |
65.38%52 Trận | |
68.29%41 Trận | |
45.71%35 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
63.64%11 Trận | |
81.82%11 Trận | |
37.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo