37.5%0%8
14.3%0%7
57.1%0%7
50.8%65.4%18,848
54.8%1.9%542
51.8%3.4%965
50.6%60.2%17,363
46.7%0.5%137
50.8%64.7%18,658
49.3%0.3%75
50.4%4.5%1,293
50.4%54%15,563
53.7%7%2,014
Chuẩn Xác
46%0.9%272
50.7%9.7%2,803
50.3%0.6%163
52.9%3.6%1,046
51%1.1%310
50.3%52.1%15,015
50.8%6.8%1,949
50%0%6
50.4%53.4%15,396
Pháp Thuật
50.1%96.1%27,690
50.1%98.6%28,421
49.8%80%23,074
Mảnh ngọc
37.5%0%8
14.3%0%7
57.1%0%7
50.8%65.4%18,848
54.8%1.9%542
51.8%3.4%965
50.6%60.2%17,363
46.7%0.5%137
50.8%64.7%18,658
49.3%0.3%75
50.4%4.5%1,293
50.4%54%15,563
53.7%7%2,014
Chuẩn Xác
46%0.9%272
50.7%9.7%2,803
50.3%0.6%163
52.9%3.6%1,046
51%1.1%310
50.3%52.1%15,015
50.8%6.8%1,949
50%0%6
50.4%53.4%15,396
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
33.26%9,219 Trận | 50.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 67.06%12,584 Trận | 53.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.69%25,984 Trận | 50.18% |
2 | 1.47%407 Trận | 46.68% |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.01%20,725 Trận | 50.51% | |
3.97%936 Trận | 51.50% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.48%1,928 Trận | 52.80% | |
5.88%988 Trận | 54.35% | |
5.22%876 Trận | 53.77% | |
3.50%588 Trận | 56.29% | |
3.47%582 Trận | 54.81% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.27%1,373 Trận | |
58.99%1,290 Trận | |
55.26%1,064 Trận | |
54.45%933 Trận | |
60.36%676 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.69%379 Trận | |
53.44%320 Trận | |
58.16%239 Trận | |
57.14%210 Trận | |
57.36%197 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
55.56%27 Trận | |
42.31%26 Trận | |
64.00%25 Trận | |
68.18%22 Trận | |
58.82%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


