38.1%0.1%21
25%0%8
33.3%0%12
51.5%64.4%25,788
52.5%1.9%758
54%3.4%1,359
51.3%59.2%23,712
43.7%0.5%183
51.5%63.8%25,562
53.6%0.2%84
52.8%5.6%2,259
51.3%52.8%21,162
51.9%6%2,408
Chuẩn Xác
48.2%0.8%330
51.7%10.4%4,173
56.3%0.7%279
54.4%4.4%1,769
50.8%0.7%264
51.4%50.4%20,188
51.5%5.3%2,114
25%0%4
51.4%52.5%21,003
Pháp Thuật
50.8%94.5%37,831
50.8%98.1%39,265
50.7%82.3%32,970
Mảnh ngọc
38.1%0.1%21
25%0%8
33.3%0%12
51.5%64.4%25,788
52.5%1.9%758
54%3.4%1,359
51.3%59.2%23,712
43.7%0.5%183
51.5%63.8%25,562
53.6%0.2%84
52.8%5.6%2,259
51.3%52.8%21,162
51.9%6%2,408
Chuẩn Xác
48.2%0.8%330
51.7%10.4%4,173
56.3%0.7%279
54.4%4.4%1,769
50.8%0.7%264
51.4%50.4%20,188
51.5%5.3%2,114
25%0%4
51.4%52.5%21,003
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.3514,286 Trận | 49.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.12%17,990 Trận | 53.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.22%36,963 Trận | 50.87% |
2 | 1.28%502 Trận | 42.83% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.2%28,615 Trận | 51.68% | |
3.96%1,299 Trận | 50.12% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.41%2,523 Trận | 56.2% | |
6.8%1,649 Trận | 53.49% | |
4.95%1,200 Trận | 54.42% | |
3.69%895 Trận | 54.3% | |
3.44%834 Trận | 54.32% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.1%2,127 Trận | |
61.52%1,879 Trận | |
57.81%1,446 Trận | |
57.56%1,376 Trận | |
59.98%1,032 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.65%570 Trận | |
61.04%498 Trận | |
53.24%340 Trận | |
60.06%328 Trận | |
58.22%304 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.69%52 Trận | |
62.22%45 Trận | |
69.77%43 Trận | |
58.14%43 Trận | |
43.59%39 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

