37.5%0.1%8
40%0%5
25%0%4
50.9%68.1%7,924
45.4%2.3%262
52.6%3.1%359
51%62.9%7,320
56.5%0.5%62
50.9%67.4%7,843
50%0.3%36
49.3%5.8%674
50.9%55.5%6,464
52.4%6.9%803
Chuẩn Xác
51.3%1%113
50.3%11.9%1,384
57.4%0.9%101
49.7%3.1%364
50.4%1%113
51.1%52.8%6,149
51.3%5.6%653
0%0%0
50.9%55.6%6,473
Pháp Thuật
50.1%95.4%11,107
50%98.3%11,449
50.2%83.1%9,671
Mảnh ngọc
37.5%0.1%8
40%0%5
25%0%4
50.9%68.1%7,924
45.4%2.3%262
52.6%3.1%359
51%62.9%7,320
56.5%0.5%62
50.9%67.4%7,843
50%0.3%36
49.3%5.8%674
50.9%55.5%6,464
52.4%6.9%803
Chuẩn Xác
51.3%1%113
50.3%11.9%1,384
57.4%0.9%101
49.7%3.1%364
50.4%1%113
51.1%52.8%6,149
51.3%5.6%653
0%0%0
50.9%55.6%6,473
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
35.43,913 Trận | 48.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.16%4,854 Trận | 52.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.52%10,447 Trận | 50.27% |
1.74%194 Trận | 51.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.46%8,031 Trận | 50.44% | |
4.28%398 Trận | 47.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.84%772 Trận | 55.05% | |
7.64%544 Trận | 52.94% | |
5.48%390 Trận | 57.44% | |
3.95%281 Trận | 53.38% | |
3.19%227 Trận | 51.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.59%640 Trận | |
56.04%546 Trận | |
56.56%442 Trận | |
53.75%413 Trận | |
58.91%331 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.8%169 Trận | |
58.75%160 Trận | |
54.81%135 Trận | |
60.61%99 Trận | |
57.45%94 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%15 Trận | |
53.33%15 Trận | |
53.85%13 Trận | |
50%12 Trận | |
66.67%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

