66.7%0%3
0%0%0
0%0%1
51%64.4%4,480
53.8%3.8%264
52.2%5.8%404
50.7%54.9%3,816
53.7%0.8%54
51.1%62.8%4,368
48.4%0.9%62
50.7%10.2%710
50.5%43.9%3,052
53.7%10.4%722
Chuẩn Xác
54.1%0.5%37
51.7%16%1,112
44.1%0.9%59
54.4%5.4%377
50%0.5%34
50.8%45.9%3,195
50.5%8%558
50%0%2
50.9%49.2%3,420
Pháp Thuật
50.5%94.1%6,541
50.4%98%6,818
50.4%72%5,009
Mảnh Thuộc Tính
66.7%0%3
0%0%0
0%0%1
51%64.4%4,480
53.8%3.8%264
52.2%5.8%404
50.7%54.9%3,816
53.7%0.8%54
51.1%62.8%4,368
48.4%0.9%62
50.7%10.2%710
50.5%43.9%3,052
53.7%10.4%722
Chuẩn Xác
54.1%0.5%37
51.7%16%1,112
44.1%0.9%59
54.4%5.4%377
50%0.5%34
50.8%45.9%3,195
50.5%8%558
50%0%2
50.9%49.2%3,420
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoHeimerdingerPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
35.512,424 Trận | 49.63% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 70%3,029 Trận | 52.26% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.93%6,412 Trận | 50.23% |
2.3%159 Trận | 57.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.51%5,101 Trận | 51.5% | |
7.75%452 Trận | 44.69% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.26%337 Trận | 55.79% | |
4.78%195 Trận | 54.87% | |
3.26%133 Trận | 51.13% | |
3.11%127 Trận | 62.2% | |
2.79%114 Trận | 51.75% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.2%326 Trận | |
55.34%309 Trận | |
62.63%281 Trận | |
50%146 Trận | |
46.72%137 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.85%78 Trận | |
63.16%57 Trận | |
50.88%57 Trận | |
67.44%43 Trận | |
45.95%37 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
63.64%11 Trận | |
81.82%11 Trận | |
37.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo