33.3%0%3
50%0%2
33.3%0%3
50.5%68%4,544
42.1%1.9%126
53%3%198
50.6%63.2%4,228
43.8%0.5%32
50.5%67.3%4,503
47.1%0.3%17
47.5%6.3%423
50.6%55.9%3,737
52%5.9%392
Chuẩn Xác
50.8%1%65
49.9%12%801
59.6%0.9%57
46.7%3.1%210
48.6%1.1%70
50.8%52.6%3,515
52.6%5.7%378
0%0%0
50.6%56.5%3,780
Pháp Thuật
50.2%95.1%6,362
50.2%98.4%6,580
50.3%82.5%5,514
Mảnh ngọc
33.3%0%3
50%0%2
33.3%0%3
50.5%68%4,544
42.1%1.9%126
53%3%198
50.6%63.2%4,228
43.8%0.5%32
50.5%67.3%4,503
47.1%0.3%17
47.5%6.3%423
50.6%55.9%3,737
52%5.9%392
Chuẩn Xác
50.8%1%65
49.9%12%801
59.6%0.9%57
46.7%3.1%210
48.6%1.1%70
50.8%52.6%3,515
52.6%5.7%378
0%0%0
50.6%56.5%3,780
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
35.312,190 Trận | 48.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 67.58%2,752 Trận | 53.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.31%6,204 Trận | 50.68% |
1.71%114 Trận | 52.63% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.05%4,745 Trận | 50.77% | |
4.24%234 Trận | 46.58% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.52%437 Trận | 55.61% | |
7.68%319 Trận | 54.55% | |
5.63%234 Trận | 58.97% | |
3.78%157 Trận | 48.41% | |
3.25%135 Trận | 60% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.84%373 Trận | |
56.62%302 Trận | |
56.5%246 Trận | |
52.08%240 Trận | |
59.78%184 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.43%106 Trận | |
51.28%78 Trận | |
53.25%77 Trận | |
56.6%53 Trận | |
57.69%52 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
57.14%7 Trận | |
50%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

