38.1%0.1%21
25%0%8
33.3%0%12
51.5%64.3%24,990
52.3%1.9%721
54.1%3.4%1,315
51.3%59.2%22,995
42.4%0.4%172
51.6%63.7%24,776
53%0.2%83
53.1%5.6%2,193
51.3%52.8%20,515
51.7%6%2,323
Chuẩn Xác
48.6%0.8%317
51.7%10.5%4,069
56.7%0.7%275
54.9%4.5%1,730
50.4%0.7%258
51.4%50.4%19,574
51.6%5.3%2,062
25%0%4
51.5%52.4%20,349
Pháp Thuật
50.9%94.4%36,699
50.8%98%38,095
50.8%82.3%31,993
Mảnh ngọc
38.1%0.1%21
25%0%8
33.3%0%12
51.5%64.3%24,990
52.3%1.9%721
54.1%3.4%1,315
51.3%59.2%22,995
42.4%0.4%172
51.6%63.7%24,776
53%0.2%83
53.1%5.6%2,193
51.3%52.8%20,515
51.7%6%2,323
Chuẩn Xác
48.6%0.8%317
51.7%10.5%4,069
56.7%0.7%275
54.9%4.5%1,730
50.4%0.7%258
51.4%50.4%19,574
51.6%5.3%2,062
25%0%4
51.5%52.4%20,349
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.313,840 Trận | 49.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.13%17,475 Trận | 53.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.22%35,852 Trận | 50.9% |
2 | 1.3%495 Trận | 42.83% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.2%27,788 Trận | 51.74% | |
3.99%1,271 Trận | 50.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.49%2,467 Trận | 56.22% | |
6.82%1,603 Trận | 53.4% | |
4.9%1,152 Trận | 54.51% | |
3.68%866 Trận | 54.5% | |
3.46%813 Trận | 54.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.3%2,049 Trận | |
61.91%1,801 Trận | |
58.05%1,392 Trận | |
57.79%1,322 Trận | |
59.56%989 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.78%542 Trận | |
61.51%478 Trận | |
53.85%325 Trận | |
60.19%309 Trận | |
58.33%288 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.33%48 Trận | |
62.79%43 Trận | |
58.14%43 Trận | |
70.73%41 Trận | |
43.24%37 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

