40.9%0.1%22
25%0%8
35.7%0%14
51.4%64.5%27,442
52.8%1.9%788
53.5%3.4%1,451
51.3%59.4%25,247
42.8%0.4%187
51.5%64%27,200
52.5%0.2%99
52.2%5.7%2,411
51.2%53%22,521
52.5%6%2,554
Chuẩn Xác
49.6%0.8%351
51.8%10.5%4,453
56.1%0.7%294
54%4.4%1,868
50.7%0.7%282
51.4%50.5%21,481
51.5%5.3%2,244
25%0%4
51.4%52.6%22,375
Pháp Thuật
50.8%94.5%40,202
50.8%98.1%41,712
50.7%82.5%35,082
Mảnh ngọc
40.9%0.1%22
25%0%8
35.7%0%14
51.4%64.5%27,442
52.8%1.9%788
53.5%3.4%1,451
51.3%59.4%25,247
42.8%0.4%187
51.5%64%27,200
52.5%0.2%99
52.2%5.7%2,411
51.2%53%22,521
52.5%6%2,554
Chuẩn Xác
49.6%0.8%351
51.8%10.5%4,453
56.1%0.7%294
54%4.4%1,868
50.7%0.7%282
51.4%50.5%21,481
51.5%5.3%2,244
25%0%4
51.4%52.6%22,375
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.2115,123 Trận | 49.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.12%19,080 Trận | 53.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.21%39,290 Trận | 50.88% |
2 | 1.28%534 Trận | 41.95% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.18%30,413 Trận | 51.68% | |
3.94%1,376 Trận | 50.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.35%2,669 Trận | 56.09% | |
6.79%1,750 Trận | 53.83% | |
4.99%1,287 Trận | 54.62% | |
3.71%958 Trận | 54.38% | |
3.43%884 Trận | 54.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.51%2,251 Trận | |
61.15%2,026 Trận | |
57.75%1,541 Trận | |
57.77%1,461 Trận | |
60.39%1,088 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.1%604 Trận | |
61.73%533 Trận | |
52.6%365 Trận | |
59.54%351 Trận | |
58.61%331 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.6%53 Trận | |
72.92%48 Trận | |
62.5%48 Trận | |
56.25%48 Trận | |
48.84%43 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

