50%0%2
0%0%0
0%0%1
50.8%65%3,983
52.4%4%246
51.5%6%369
50.6%55%3,371
52.3%0.7%44
50.8%63.5%3,891
45.1%0.8%51
49.9%10.5%643
50.4%43.8%2,685
53%10.7%658
Chuẩn Xác
55.9%0.5%34
51.4%16.6%1,018
40.8%0.8%49
53.5%5.3%327
43.3%0.5%30
50.9%45.8%2,809
49.5%8.5%519
50%0%2
50.9%49.2%3,016
Pháp Thuật
50.4%94.3%5,780
50.3%98.1%6,015
50.5%71.9%4,406
Mảnh Thuộc Tính
50%0%2
0%0%0
0%0%1
50.8%65%3,983
52.4%4%246
51.5%6%369
50.6%55%3,371
52.3%0.7%44
50.8%63.5%3,891
45.1%0.8%51
49.9%10.5%643
50.4%43.8%2,685
53%10.7%658
Chuẩn Xác
55.9%0.5%34
51.4%16.6%1,018
40.8%0.8%49
53.5%5.3%327
43.3%0.5%30
50.9%45.8%2,809
49.5%8.5%519
50%0%2
50.9%49.2%3,016
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoHeimerdingerPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
34.892,096 Trận | 49.57% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 69.83%2,673 Trận | 52.34% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.6%5,689 Trận | 50.13% |
1.96%119 Trận | 57.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.64%4,504 Trận | 51.6% | |
7.61%391 Trận | 43.22% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
8.46%307 Trận | 56.68% | |
4.91%178 Trận | 54.49% | |
3.36%122 Trận | 51.64% | |
3.17%115 Trận | 62.61% | |
2.7%98 Trận | 53.06% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.45%296 Trận | |
55.48%283 Trận | |
61.42%254 Trận | |
48.44%128 Trận | |
47.54%122 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
52.7%74 Trận | |
50%54 Trận | |
67.35%49 Trận | |
71.79%39 Trận | |
42.42%33 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
81.82%11 Trận | |
60%10 Trận | |
37.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
20%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo