33.3%0.1%18
25%0%8
33.3%0%12
51.6%64.1%22,835
52.2%1.8%634
53.7%3.3%1,191
51.4%59%21,048
42.9%0.4%147
51.6%63.6%22,653
50.7%0.2%73
52.9%5.4%1,908
51.4%52.8%18,835
51.5%6%2,130
Chuẩn Xác
47.5%0.8%297
51.5%10.4%3,702
57.1%0.7%254
54.9%4.5%1,610
48.9%0.7%231
51.5%50.4%17,956
51.8%5.4%1,909
25%0%4
51.5%52.2%18,593
Pháp Thuật
51%94.5%33,691
50.9%98%34,951
50.9%82.5%29,394
Mảnh ngọc
33.3%0.1%18
25%0%8
33.3%0%12
51.6%64.1%22,835
52.2%1.8%634
53.7%3.3%1,191
51.4%59%21,048
42.9%0.4%147
51.6%63.6%22,653
50.7%0.2%73
52.9%5.4%1,908
51.4%52.8%18,835
51.5%6%2,130
Chuẩn Xác
47.5%0.8%297
51.5%10.4%3,702
57.1%0.7%254
54.9%4.5%1,610
48.9%0.7%231
51.5%50.4%17,956
51.8%5.4%1,909
25%0%4
51.5%52.2%18,593
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.4512,742 Trận | 49.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.23%16,065 Trận | 53.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.24%32,844 Trận | 51.03% |
2 | 1.32%459 Trận | 42.7% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.28%25,511 Trận | 51.93% | |
3.97%1,161 Trận | 50.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.53%2,267 Trận | 56.51% | |
6.87%1,480 Trận | 53.45% | |
4.94%1,063 Trận | 54.66% | |
3.68%793 Trận | 54.6% | |
3.52%757 Trận | 54.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.35%1,887 Trận | |
61.88%1,679 Trận | |
58.11%1,270 Trận | |
57.94%1,215 Trận | |
59.74%914 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.12%504 Trận | |
62.59%441 Trận | |
53.75%307 Trận | |
59.11%291 Trận | |
58.36%269 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%45 Trận | |
57.14%42 Trận | |
63.41%41 Trận | |
71.05%38 Trận | |
40%35 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

