40%0.1%15
33.3%0%6
40%0%10
51.4%63.7%19,213
52.9%1.8%544
54.2%3.3%998
51.2%58.7%17,702
45%0.4%129
51.5%63.1%19,055
48.3%0.2%60
52.6%5.1%1,552
51.3%52.5%15,836
51.9%6.2%1,856
Chuẩn Xác
47.6%0.9%271
51.6%10.3%3,114
57.1%0.8%226
56%4.6%1,379
47.9%0.6%192
51.3%50.2%15,140
52.6%5.5%1,663
25%0%4
51.3%51.6%15,559
Pháp Thuật
50.9%94.3%28,462
50.8%98%29,585
50.7%82.5%24,886
Mảnh ngọc
40%0.1%15
33.3%0%6
40%0%10
51.4%63.7%19,213
52.9%1.8%544
54.2%3.3%998
51.2%58.7%17,702
45%0.4%129
51.5%63.1%19,055
48.3%0.2%60
52.6%5.1%1,552
51.3%52.5%15,836
51.9%6.2%1,856
Chuẩn Xác
47.6%0.9%271
51.6%10.3%3,114
57.1%0.8%226
56%4.6%1,379
47.9%0.6%192
51.3%50.2%15,140
52.6%5.5%1,663
25%0%4
51.3%51.6%15,559
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.6110,808 Trận | 49.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.43%13,615 Trận | 53.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.19%27,723 Trận | 50.96% |
2 | 1.26%370 Trận | 41.89% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.49%21,596 Trận | 51.79% | |
4.01%991 Trận | 49.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.58%1,918 Trận | 56.83% | |
6.93%1,256 Trận | 53.74% | |
4.97%901 Trận | 52.94% | |
3.67%666 Trận | 51.05% | |
3.62%656 Trận | 53.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.13%1,583 Trận | |
61.39%1,427 Trận | |
58.68%1,072 Trận | |
57.71%1,005 Trận | |
60.49%782 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.51%428 Trận | |
62.87%369 Trận | |
53.94%254 Trận | |
59.34%241 Trận | |
59.03%227 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%40 Trận | |
76.47%34 Trận | |
50%34 Trận | |
66.67%33 Trận | |
38.71%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

