35.3%0.1%17
33.3%0%6
36.4%0%11
51.5%63.8%20,665
52.7%1.8%567
54.1%3.3%1,073
51.3%58.8%19,059
43.7%0.4%135
51.5%63.3%20,503
49.2%0.2%61
52.4%5.2%1,698
51.3%52.6%17,026
52%6.1%1,975
Chuẩn Xác
47.5%0.9%278
51.7%10.4%3,379
57%0.7%237
55.2%4.6%1,483
47.9%0.7%213
51.4%50.2%16,265
52.1%5.4%1,758
25%0%4
51.4%51.8%16,769
Pháp Thuật
50.9%94.4%30,570
50.8%98%31,753
50.8%82.5%26,727
Mảnh ngọc
35.3%0.1%17
33.3%0%6
36.4%0%11
51.5%63.8%20,665
52.7%1.8%567
54.1%3.3%1,073
51.3%58.8%19,059
43.7%0.4%135
51.5%63.3%20,503
49.2%0.2%61
52.4%5.2%1,698
51.3%52.6%17,026
52%6.1%1,975
Chuẩn Xác
47.5%0.9%278
51.7%10.4%3,379
57%0.7%237
55.2%4.6%1,483
47.9%0.7%213
51.4%50.2%16,265
52.1%5.4%1,758
25%0%4
51.4%51.8%16,769
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.5311,591 Trận | 49.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.38%14,617 Trận | 53.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.22%29,815 Trận | 50.97% |
2 | 1.28%405 Trận | 42.22% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.4%23,190 Trận | 51.8% | |
3.97%1,053 Trận | 49.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.62%2,073 Trận | 56.34% | |
6.86%1,340 Trận | 53.43% | |
4.9%957 Trận | 53.81% | |
3.63%709 Trận | 52.75% | |
3.57%697 Trận | 53.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.15%1,694 Trận | |
61.63%1,530 Trận | |
58.28%1,153 Trận | |
57.46%1,093 Trận | |
59.64%830 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.7%458 Trận | |
62.94%394 Trận | |
53.48%273 Trận | |
57.98%257 Trận | |
58.7%247 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.9%42 Trận | |
74.29%35 Trận | |
62.86%35 Trận | |
51.43%35 Trận | |
37.5%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

