51.7%0.1%143
48.7%61.6%82,875
48.8%0.1%84
48.4%0.1%122
44%0.2%200
48.7%61.5%82,780
50.6%9.7%13,037
48.4%51.7%69,626
44.2%0.3%439
48.8%59.9%80,620
47.5%1.2%1,588
45.2%0.7%894
Áp Đảo
75%0%4
48.8%58.9%79,283
31%0%42
48.8%59.5%80,123
41.4%0.1%99
47.3%0.3%332
49.1%2.5%3,366
46.5%0.6%783
50.5%0.1%190
Chuẩn Xác
49.2%98.4%132,426
49.2%99.6%134,062
49%89.6%120,665
Mảnh ngọc
51.7%0.1%143
48.7%61.6%82,875
48.8%0.1%84
48.4%0.1%122
44%0.2%200
48.7%61.5%82,780
50.6%9.7%13,037
48.4%51.7%69,626
44.2%0.3%439
48.8%59.9%80,620
47.5%1.2%1,588
45.2%0.7%894
Áp Đảo
75%0%4
48.8%58.9%79,283
31%0%42
48.8%59.5%80,123
41.4%0.1%99
47.3%0.3%332
49.1%2.5%3,366
46.5%0.6%783
50.5%0.1%190
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.76%128,616 Trận | 49.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.77%37,422 Trận | 58.39% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.54%58,790 Trận | 48.72% | |
34.25%44,214 Trận | 49.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.87%50,709 Trận | 50.05% | |
37.92%37,793 Trận | 51.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
42.29%41,295 Trận | 55.73% | |
9.53%9,310 Trận | 51.43% | |
7.06%6,891 Trận | 54.56% | |
6.89%6,726 Trận | 55.25% | |
6.23%6,081 Trận | 58.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.79%21,081 Trận | |
59.85%20,226 Trận | |
62.67%6,536 Trận | |
57.34%2,337 Trận | |
55.76%2,023 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.80%6,247 Trận | |
64.21%5,438 Trận | |
61.98%5,215 Trận | |
60.93%2,626 Trận | |
63.34%791 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.90%1,015 Trận | |
59.48%385 Trận | |
61.31%274 Trận | |
65.45%220 Trận | |
57.69%130 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

