32.9%0.1%73
49.7%71%52,693
36.2%0.1%47
46.4%0.1%97
43%0.2%114
49.7%70.9%52,602
50.6%11.1%8,268
49.5%59.7%44,309
47.9%0.3%236
49.7%69.1%51,287
50.4%1.3%955
44%0.8%571
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.6%50,172
36.8%0.1%38
49.7%68.6%50,924
42.7%0.1%75
48.7%0.4%267
47.3%2.6%1,951
48.8%1%738
45.1%0.2%122
Chuẩn Xác
50%98.5%73,079
50%99.7%73,948
49.9%89.9%66,713
Mảnh ngọc
32.9%0.1%73
49.7%71%52,693
36.2%0.1%47
46.4%0.1%97
43%0.2%114
49.7%70.9%52,602
50.6%11.1%8,268
49.5%59.7%44,309
47.9%0.3%236
49.7%69.1%51,287
50.4%1.3%955
44%0.8%571
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.6%50,172
36.8%0.1%38
49.7%68.6%50,924
42.7%0.1%75
48.7%0.4%267
47.3%2.6%1,951
48.8%1%738
45.1%0.2%122
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7668,113 Trận | 49.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.97%20,071 Trận | 58.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.17%33,442 Trận | 49.1% | |
35.3%25,030 Trận | 50.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.87%27,149 Trận | 50.85% | |
39.37%21,434 Trận | 52.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.54%22,847 Trận | 56.45% | |
11.04%6,222 Trận | 52.8% | |
7.36%4,148 Trận | 54.8% | |
7.26%4,093 Trận | 57.54% | |
6.23%3,508 Trận | 59.83% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.51%12,263 Trận | |
59.85%11,513 Trận | |
64.47%3,870 Trận | |
58.95%1,576 Trận | |
59.27%1,343 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.5%3,566 Trận | |
63.56%3,356 Trận | |
64.73%3,187 Trận | |
61.29%1,687 Trận | |
63.06%509 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.06%719 Trận | |
61.78%314 Trận | |
60.7%201 Trận | |
59.57%141 Trận | |
64%100 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

