45.8%0.1%321
50%70.4%202,425
42.2%0.1%180
42.5%0.1%381
46.2%0.1%359
50%70.4%202,186
50.8%9%25,909
49.9%61.2%175,965
49.6%0.4%1,052
50%68.5%196,892
49.7%1.3%3,693
47.1%0.8%2,341
Áp Đảo
57.9%0%19
50%67.1%192,880
50%0%116
50.1%68%195,324
42.5%0.1%193
50.7%0.3%990
50.4%2.7%7,687
48.6%0.8%2,406
52.8%0.1%341
Chuẩn Xác
50.1%98.3%282,573
50.1%99.7%286,406
50%91.4%262,524
Mảnh ngọc
45.8%0.1%321
50%70.4%202,425
42.2%0.1%180
42.5%0.1%381
46.2%0.1%359
50%70.4%202,186
50.8%9%25,909
49.9%61.2%175,965
49.6%0.4%1,052
50%68.5%196,892
49.7%1.3%3,693
47.1%0.8%2,341
Áp Đảo
57.9%0%19
50%67.1%192,880
50%0%116
50.1%68%195,324
42.5%0.1%193
50.7%0.3%990
50.4%2.7%7,687
48.6%0.8%2,406
52.8%0.1%341
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.76279,788 Trận | 50.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.15%86,214 Trận | 59.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.87%125,815 Trận | 49.79% | |
35.97%100,851 Trận | 50.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.86%110,327 Trận | 50.7% | |
37.3%80,924 Trận | 52.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.4%88,949 Trận | 56.77% | |
10.72%23,030 Trận | 51.64% | |
8.06%17,326 Trận | 57.08% | |
6.89%14,807 Trận | 59.79% | |
6.75%14,506 Trận | 54.73% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.55%48,447 Trận | |
60.18%43,597 Trận | |
63.15%16,078 Trận | |
58.12%5,487 Trận | |
57.85%5,300 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.74%13,722 Trận | |
65.57%13,135 Trận | |
64.31%13,005 Trận | |
63.16%6,138 Trận | |
66.09%2,020 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.38%2,594 Trận | |
60.99%1,156 Trận | |
62.03%719 Trận | |
62.26%477 Trận | |
59.19%370 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

