33.8%0.1%77
49.9%70.9%58,972
37.3%0.1%51
47.7%0.1%111
42.9%0.1%119
49.9%70.8%58,870
50.7%11.2%9,278
49.7%59.6%49,557
48.3%0.3%265
49.9%69%57,383
50%1.3%1,073
44.6%0.8%644
Áp Đảo
40%0%5
49.9%67.5%56,099
35%0.1%40
49.9%68.5%56,985
44.2%0.1%86
50.5%0.4%289
47.6%2.6%2,187
49.6%1%838
46.9%0.2%143
Chuẩn Xác
50.2%98.5%81,870
50.2%99.7%82,855
50.1%90%74,813
Mảnh ngọc
33.8%0.1%77
49.9%70.9%58,972
37.3%0.1%51
47.7%0.1%111
42.9%0.1%119
49.9%70.8%58,870
50.7%11.2%9,278
49.7%59.6%49,557
48.3%0.3%265
49.9%69%57,383
50%1.3%1,073
44.6%0.8%644
Áp Đảo
40%0%5
49.9%67.5%56,099
35%0.1%40
49.9%68.5%56,985
44.2%0.1%86
50.5%0.4%289
47.6%2.6%2,187
49.6%1%838
46.9%0.2%143
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7776,676 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.91%22,609 Trận | 58.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.94%37,014 Trận | 49.28% | |
35.49%27,986 Trận | 51.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.78%30,237 Trận | 50.84% | |
39.47%23,974 Trận | 52.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.77%25,762 Trận | 56.51% | |
11.09%7,006 Trận | 53.03% | |
7.31%4,622 Trận | 57.23% | |
7.25%4,584 Trận | 54.86% | |
6.21%3,926 Trận | 59.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.76%13,969 Trận | |
59.91%13,071 Trận | |
64.34%4,391 Trận | |
58.65%1,792 Trận | |
59.3%1,494 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.7%4,081 Trận | |
63.61%3,855 Trận | |
64.75%3,654 Trận | |
61.16%1,918 Trận | |
63.45%580 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.54%798 Trận | |
63.07%352 Trận | |
59.82%219 Trận | |
60.25%161 Trận | |
62.96%108 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

