30.5%0.1%59
49.7%70.8%43,858
39.5%0.1%38
47.6%0.1%84
42.4%0.2%92
49.6%70.7%43,779
50.2%11%6,782
49.5%59.7%36,984
48.1%0.3%189
49.7%69%42,732
50.7%1.2%757
43.6%0.8%466
Áp Đảo
40%0%5
49.7%67.5%41,804
38.2%0.1%34
49.7%68.6%42,444
43.3%0.1%60
46.6%0.4%223
48.5%2.6%1,578
48.2%1%614
42%0.2%100
Chuẩn Xác
50%98.5%61,001
50%99.7%61,708
49.9%90%55,699
Mảnh ngọc
30.5%0.1%59
49.7%70.8%43,858
39.5%0.1%38
47.6%0.1%84
42.4%0.2%92
49.6%70.7%43,779
50.2%11%6,782
49.5%59.7%36,984
48.1%0.3%189
49.7%69%42,732
50.7%1.2%757
43.6%0.8%466
Áp Đảo
40%0%5
49.7%67.5%41,804
38.2%0.1%34
49.7%68.6%42,444
43.3%0.1%60
46.6%0.4%223
48.5%2.6%1,578
48.2%1%614
42%0.2%100
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7656,460 Trận | 49.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.05%16,749 Trận | 58.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.24%28,367 Trận | 49.11% | |
35.28%21,186 Trận | 50.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.89%22,994 Trận | 50.86% | |
39.27%18,099 Trận | 52.12% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.58%19,106 Trận | 56.54% | |
11.02%5,188 Trận | 52.64% | |
7.31%3,441 Trận | 54.75% | |
7.27%3,425 Trận | 57.84% | |
6.25%2,943 Trận | 59.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.54%10,207 Trận | |
60.05%9,565 Trận | |
64.12%3,244 Trận | |
59.55%1,325 Trận | |
59.89%1,117 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.54%2,967 Trận | |
63.48%2,793 Trận | |
64.56%2,652 Trận | |
61.08%1,385 Trận | |
65.01%423 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.39%595 Trận | |
59.77%266 Trận | |
63.58%162 Trận | |
57.02%121 Trận | |
65%80 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

