34.6%0.1%81
49.9%70.9%60,507
38.5%0.1%52
47.9%0.1%119
42.5%0.1%120
49.9%70.8%60,401
50.7%11.2%9,583
49.7%59.5%50,786
48%0.3%271
49.9%69%58,861
50.1%1.3%1,122
44.1%0.8%657
Áp Đảo
40%0%5
50%67.4%57,554
34.9%0.1%43
49.9%68.5%58,455
44.3%0.1%88
50.3%0.4%296
47.6%2.6%2,252
49.2%1%857
46.5%0.2%144
Chuẩn Xác
50.2%98.5%84,040
50.2%99.6%85,058
50.1%90%76,781
Mảnh ngọc
34.6%0.1%81
49.9%70.9%60,507
38.5%0.1%52
47.9%0.1%119
42.5%0.1%120
49.9%70.8%60,401
50.7%11.2%9,583
49.7%59.5%50,786
48%0.3%271
49.9%69%58,861
50.1%1.3%1,122
44.1%0.8%657
Áp Đảo
40%0%5
50%67.4%57,554
34.9%0.1%43
49.9%68.5%58,455
44.3%0.1%88
50.3%0.4%296
47.6%2.6%2,252
49.2%1%857
46.5%0.2%144
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7778,835 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.89%23,220 Trận | 58.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.91%37,919 Trận | 49.28% | |
35.44%28,654 Trận | 51.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.82%31,009 Trận | 50.89% | |
39.41%24,529 Trận | 52.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.76%26,433 Trận | 56.51% | |
11.1%7,199 Trận | 53.01% | |
7.33%4,752 Trận | 57.3% | |
7.26%4,706 Trận | 54.74% | |
6.21%4,027 Trận | 59.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.72%14,339 Trận | |
59.71%13,461 Trận | |
64.32%4,507 Trận | |
58.62%1,844 Trận | |
59.58%1,539 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.71%4,199 Trận | |
63.6%3,989 Trận | |
64.69%3,761 Trận | |
61.19%1,979 Trận | |
63.65%597 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.57%822 Trận | |
62.6%361 Trận | |
59.13%230 Trận | |
60.71%168 Trận | |
62.73%110 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

