30.8%0.1%65
49.7%70.6%46,479
39%0.1%41
47.2%0.1%89
41.7%0.2%96
49.7%70.5%46,400
50.4%10.9%7,181
49.5%59.5%39,202
48%0.3%202
49.7%68.8%45,266
50.7%1.2%811
43.9%0.8%508
Áp Đảo
40%0%5
49.7%67.2%44,273
37.1%0.1%35
49.7%68.3%44,955
43.1%0.1%65
48.1%0.4%237
48.2%2.6%1,700
49%1%651
41%0.2%105
Chuẩn Xác
50%98.5%64,854
50%99.7%65,613
49.9%90%59,237
Mảnh ngọc
30.8%0.1%65
49.7%70.6%46,479
39%0.1%41
47.2%0.1%89
41.7%0.2%96
49.7%70.5%46,400
50.4%10.9%7,181
49.5%59.5%39,202
48%0.3%202
49.7%68.8%45,266
50.7%1.2%811
43.9%0.8%508
Áp Đảo
40%0%5
49.7%67.2%44,273
37.1%0.1%35
49.7%68.3%44,955
43.1%0.1%65
48.1%0.4%237
48.2%2.6%1,700
49%1%651
41%0.2%105
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7560,146 Trận | 49.93% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.93%17,825 Trận | 58.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.92%29,779 Trận | 49.05% | |
35.48%22,518 Trận | 50.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.87%24,325 Trận | 50.86% | |
39.26%19,150 Trận | 52.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.66%20,372 Trận | 56.56% | |
10.98%5,501 Trận | 52.66% | |
7.32%3,668 Trận | 57.85% | |
7.22%3,619 Trận | 54.38% | |
6.32%3,166 Trận | 59.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.34%10,960 Trận | |
59.89%10,211 Trận | |
64.25%3,471 Trận | |
58.96%1,406 Trận | |
59.8%1,194 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.41%3,154 Trận | |
63.52%2,988 Trận | |
64.34%2,860 Trận | |
60.77%1,476 Trận | |
64.47%456 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.51%645 Trận | |
60.14%286 Trận | |
60.45%177 Trận | |
56.8%125 Trận | |
62.79%86 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

