49.2%0.1%199
50%70.5%132,623
41.4%0.1%99
43.1%0.1%267
43.3%0.1%217
50%70.4%132,437
50.9%9.1%17,059
49.9%61.2%115,165
47.8%0.4%697
50%68.5%128,896
50%1.3%2,437
47.6%0.8%1,588
Áp Đảo
63.6%0%11
50%67.1%126,229
42.6%0%61
50%68%127,943
46.9%0.1%143
50.4%0.3%623
50.1%2.7%5,094
48.4%0.9%1,604
53.4%0.1%232
Chuẩn Xác
50.2%98.3%185,101
50.1%99.7%187,626
50.1%91.4%172,069
Mảnh ngọc
49.2%0.1%199
50%70.5%132,623
41.4%0.1%99
43.1%0.1%267
43.3%0.1%217
50%70.4%132,437
50.9%9.1%17,059
49.9%61.2%115,165
47.8%0.4%697
50%68.5%128,896
50%1.3%2,437
47.6%0.8%1,588
Áp Đảo
63.6%0%11
50%67.1%126,229
42.6%0%61
50%68%127,943
46.9%0.1%143
50.4%0.3%623
50.1%2.7%5,094
48.4%0.9%1,604
53.4%0.1%232
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.76181,622 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.11%56,004 Trận | 59.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.82%81,513 Trận | 49.83% | |
35.94%65,358 Trận | 50.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.96%71,597 Trận | 50.75% | |
37.24%52,318 Trận | 52.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.59%57,903 Trận | 56.79% | |
10.73%14,935 Trận | 51.13% | |
8.29%11,542 Trận | 57.56% | |
6.87%9,563 Trận | 60.16% | |
6.7%9,328 Trận | 54.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.51%31,763 Trận | |
59.86%28,757 Trận | |
63.39%10,582 Trận | |
57.75%3,645 Trận | |
57.34%3,418 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.71%8,986 Trận | |
65.21%8,610 Trận | |
64.69%8,499 Trận | |
62.92%4,086 Trận | |
66.09%1,321 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.66%1,720 Trận | |
60.08%739 Trận | |
60.72%471 Trận | |
63.11%328 Trận | |
57.08%240 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

