34.1%0.1%88
49.9%71%63,291
37.7%0.1%53
47.1%0.1%121
42.3%0.1%123
49.9%70.9%63,188
50.7%11.3%10,114
49.7%59.5%53,036
47.5%0.3%282
49.9%69.1%61,570
50.4%1.3%1,174
44.6%0.8%688
Áp Đảo
50%0%6
50%67.5%60,229
34.9%0.1%43
49.9%68.6%61,189
44.6%0.1%92
50%0.3%306
47.6%2.6%2,358
48.9%1%886
47%0.2%149
Chuẩn Xác
50.2%98.5%87,793
50.1%99.6%88,852
50.1%89.9%80,171
Mảnh ngọc
34.1%0.1%88
49.9%71%63,291
37.7%0.1%53
47.1%0.1%121
42.3%0.1%123
49.9%70.9%63,188
50.7%11.3%10,114
49.7%59.5%53,036
47.5%0.3%282
49.9%69.1%61,570
50.4%1.3%1,174
44.6%0.8%688
Áp Đảo
50%0%6
50%67.5%60,229
34.9%0.1%43
49.9%68.6%61,189
44.6%0.1%92
50%0.3%306
47.6%2.6%2,358
48.9%1%886
47%0.2%149
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7682,505 Trận | 50.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.94%24,269 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47%39,589 Trận | 49.34% | |
35.31%29,743 Trận | 51.13% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.78%32,273 Trận | 50.9% | |
39.48%25,598 Trận | 52.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.81%27,603 Trận | 56.45% | |
11.14%7,533 Trận | 53.01% | |
7.35%4,972 Trận | 57.14% | |
7.27%4,918 Trận | 54.78% | |
6.19%4,185 Trận | 59.88% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.72%14,947 Trận | |
59.68%14,050 Trận | |
64.21%4,697 Trận | |
58.79%1,934 Trận | |
59.07%1,610 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.72%4,396 Trận | |
63.58%4,168 Trận | |
64.36%3,920 Trận | |
61.46%2,068 Trận | |
63.85%628 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.23%860 Trận | |
62.3%374 Trận | |
59.24%238 Trận | |
59.22%179 Trận | |
60.87%115 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

