36.5%0.1%96
49.9%71%68,456
40.7%0.1%59
48%0.1%123
42.5%0.1%134
49.9%70.9%68,354
50.7%11.4%11,003
49.7%59.4%57,304
46.4%0.3%304
49.9%69%66,590
50.4%1.3%1,270
44.9%0.8%751
Áp Đảo
50%0%6
50%67.6%65,159
34.9%0%43
49.9%68.6%66,192
45.8%0.1%96
51.1%0.3%329
48%2.7%2,555
48.2%1%961
46.6%0.2%163
Chuẩn Xác
50.2%98.5%94,978
50.2%99.7%96,131
50.1%89.9%86,732
Mảnh ngọc
36.5%0.1%96
49.9%71%68,456
40.7%0.1%59
48%0.1%123
42.5%0.1%134
49.9%70.9%68,354
50.7%11.4%11,003
49.7%59.4%57,304
46.4%0.3%304
49.9%69%66,590
50.4%1.3%1,270
44.9%0.8%751
Áp Đảo
50%0%6
50%67.6%65,159
34.9%0%43
49.9%68.6%66,192
45.8%0.1%96
51.1%0.3%329
48%2.7%2,555
48.2%1%961
46.6%0.2%163
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7589,553 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.87%26,314 Trận | 58.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.99%42,681 Trận | 49.48% | |
35.34%32,098 Trận | 51.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.72%34,732 Trận | 50.88% | |
39.54%27,618 Trận | 52.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.03%29,984 Trận | 56.4% | |
11.14%8,141 Trận | 52.92% | |
7.35%5,373 Trận | 57.03% | |
7.26%5,303 Trận | 54.72% | |
6.21%4,541 Trận | 59.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.77%16,214 Trận | |
59.67%15,269 Trận | |
64.06%5,064 Trận | |
58.33%2,088 Trận | |
58.83%1,739 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.26%4,755 Trận | |
63.64%4,538 Trận | |
64.05%4,273 Trận | |
61.73%2,250 Trận | |
64.38%671 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.04%941 Trận | |
63.43%402 Trận | |
59.77%261 Trận | |
60%190 Trận | |
59.2%125 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

