33.3%0.1%75
49.8%71.1%55,379
35.4%0.1%48
47.5%0.1%101
42.7%0.2%117
49.8%70.9%55,284
50.7%11.2%8,713
49.6%59.7%46,542
47.4%0.3%247
49.8%69.2%53,913
50.5%1.3%996
43.8%0.8%593
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.7%52,717
36.8%0.1%38
49.8%68.7%53,514
43.8%0.1%80
49.5%0.4%277
47.5%2.7%2,063
49.5%1%770
46.2%0.2%132
Chuẩn Xác
50.1%98.5%76,733
50.1%99.7%77,653
50%89.9%70,057
Mảnh ngọc
33.3%0.1%75
49.8%71.1%55,379
35.4%0.1%48
47.5%0.1%101
42.7%0.2%117
49.8%70.9%55,284
50.7%11.2%8,713
49.6%59.7%46,542
47.4%0.3%247
49.8%69.2%53,913
50.5%1.3%996
43.8%0.8%593
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.7%52,717
36.8%0.1%38
49.8%68.7%53,514
43.8%0.1%80
49.5%0.4%277
47.5%2.7%2,063
49.5%1%770
46.2%0.2%132
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7671,630 Trận | 50.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.98%21,115 Trận | 58.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.14%34,974 Trận | 49.18% | |
35.32%26,205 Trận | 51.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.81%28,415 Trận | 50.83% | |
39.43%22,492 Trận | 52.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.63%24,037 Trận | 56.5% | |
11.06%6,544 Trận | 52.87% | |
7.35%4,346 Trận | 54.83% | |
7.29%4,312 Trận | 57.37% | |
6.22%3,679 Trận | 59.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.46%12,935 Trận | |
59.94%12,145 Trận | |
64.55%4,088 Trận | |
58.66%1,662 Trận | |
59.67%1,406 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.61%3,770 Trận | |
63.68%3,571 Trận | |
64.82%3,397 Trận | |
61.14%1,773 Trận | |
62.31%536 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.6%747 Trận | |
63.1%336 Trận | |
60.38%212 Trận | |
59.73%149 Trận | |
63.11%103 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

