46%0.1%326
50%70.5%205,521
41.8%0.1%182
42.6%0.1%387
46.3%0.1%363
50%70.4%205,279
50.7%9%26,340
49.9%61.3%178,615
49.6%0.4%1,074
50%68.6%199,902
49.7%1.3%3,757
47.1%0.8%2,370
Áp Đảo
57.9%0%19
50%67.2%195,846
50%0%116
50.1%68%198,322
41.7%0.1%199
50.5%0.3%1,003
50.3%2.7%7,800
48.7%0.8%2,444
52.7%0.1%347
Chuẩn Xác
50.1%98.3%286,763
50.1%99.7%290,672
50%91.3%266,389
Mảnh ngọc
46%0.1%326
50%70.5%205,521
41.8%0.1%182
42.6%0.1%387
46.3%0.1%363
50%70.4%205,279
50.7%9%26,340
49.9%61.3%178,615
49.6%0.4%1,074
50%68.6%199,902
49.7%1.3%3,757
47.1%0.8%2,370
Áp Đảo
57.9%0%19
50%67.2%195,846
50%0%116
50.1%68%198,322
41.7%0.1%199
50.5%0.3%1,003
50.3%2.7%7,800
48.7%0.8%2,444
52.7%0.1%347
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.76284,061 Trận | 50.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.16%87,508 Trận | 59.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.9%127,821 Trận | 49.78% | |
35.95%102,320 Trận | 50.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.86%111,991 Trận | 50.72% | |
37.3%82,122 Trận | 52.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.38%90,229 Trận | 56.75% | |
10.71%23,359 Trận | 51.66% | |
8.05%17,557 Trận | 57.08% | |
6.89%15,030 Trận | 59.89% | |
6.78%14,773 Trận | 54.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.54%49,107 Trận | |
60.18%44,213 Trận | |
63.13%16,294 Trận | |
58.13%5,553 Trận | |
57.83%5,385 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.82%13,908 Trận | |
65.65%13,323 Trận | |
64.28%13,197 Trận | |
63.16%6,224 Trận | |
66.08%2,040 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.47%2,631 Trận | |
60.75%1,172 Trận | |
62.04%727 Trận | |
62.03%482 Trận | |
59.1%379 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

