47%0.1%298
50%70.6%186,817
42.9%0.1%161
43.4%0.1%355
46.5%0.1%316
50%70.5%186,605
50.9%9%23,794
49.9%61.4%162,499
49.3%0.4%983
50%68.6%181,660
49.8%1.3%3,439
47.3%0.8%2,177
Áp Đảo
61.1%0%18
50%67.2%177,909
47.9%0%96
50.1%68.1%180,195
44%0.1%182
51.2%0.3%908
50.2%2.7%7,108
48.8%0.8%2,233
52.7%0.1%311
Chuẩn Xác
50.1%98.4%260,393
50.1%99.7%263,893
50%91.4%241,884
Mảnh ngọc
47%0.1%298
50%70.6%186,817
42.9%0.1%161
43.4%0.1%355
46.5%0.1%316
50%70.5%186,605
50.9%9%23,794
49.9%61.4%162,499
49.3%0.4%983
50%68.6%181,660
49.8%1.3%3,439
47.3%0.8%2,177
Áp Đảo
61.1%0%18
50%67.2%177,909
47.9%0%96
50.1%68.1%180,195
44%0.1%182
51.2%0.3%908
50.2%2.7%7,108
48.8%0.8%2,233
52.7%0.1%311
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.77257,341 Trận | 50.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.18%79,354 Trận | 59.36% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.91%115,823 Trận | 49.78% | |
35.95%92,726 Trận | 50.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.97%101,617 Trận | 50.74% | |
37.25%74,261 Trận | 52.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.46%81,911 Trận | 56.8% | |
10.71%21,152 Trận | 51.58% | |
8.14%16,078 Trận | 57.16% | |
6.87%13,577 Trận | 59.85% | |
6.78%13,391 Trận | 54.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.55%44,534 Trận | |
60.26%40,120 Trận | |
63.2%14,773 Trận | |
57.97%5,063 Trận | |
57.67%4,826 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.82%12,608 Trận | |
65.55%12,092 Trận | |
64.27%11,958 Trận | |
63.16%5,670 Trận | |
66.16%1,856 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.53%2,383 Trận | |
60.95%1,055 Trận | |
62.35%656 Trận | |
62.14%449 Trận | |
58.84%345 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

