43%0.1%300
50%66.1%203,504
47.2%0.1%250
45.6%0.1%373
50%0.1%348
50%66%203,333
51%11.1%34,278
49.8%54.8%168,757
50.2%0.3%1,019
50%64.5%198,578
49.8%1.1%3,289
47.6%0.7%2,187
Áp Đảo
42.1%0%19
50%63.7%196,052
44.6%0%101
50%64.3%198,125
47.9%0.1%217
50.5%0.3%1,058
49.8%2.2%6,840
49.4%0.8%2,398
50.7%0.1%428
Chuẩn Xác
50.3%98.6%303,613
50.3%99.7%307,030
50.2%89.7%276,186
Mảnh ngọc
43%0.1%300
50%66.1%203,504
47.2%0.1%250
45.6%0.1%373
50%0.1%348
50%66%203,333
51%11.1%34,278
49.8%54.8%168,757
50.2%0.3%1,019
50%64.5%198,578
49.8%1.1%3,289
47.6%0.7%2,187
Áp Đảo
42.1%0%19
50%63.7%196,052
44.6%0%101
50%64.3%198,125
47.9%0.1%217
50.5%0.3%1,058
49.8%2.2%6,840
49.4%0.8%2,398
50.7%0.1%428
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.8298,632 Trận | 50.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.33%86,305 Trận | 58.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.74%132,461 Trận | 49.98% | |
35.78%105,951 Trận | 51.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.06%113,724 Trận | 50.82% | |
38.47%89,162 Trận | 52.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.15%91,164 Trận | 56.57% | |
9.62%21,835 Trận | 52.03% | |
6.82%15,480 Trận | 56.73% | |
6.43%14,588 Trận | 54.86% | |
6.19%14,052 Trận | 59.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.3%49,178 Trận | |
60.69%43,522 Trận | |
63.69%14,935 Trận | |
57.85%6,294 Trận | |
57.26%5,002 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.34%13,899 Trận | |
64.61%13,309 Trận | |
63.71%12,775 Trận | |
62.98%6,574 Trận | |
63.3%2,041 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.92%2,572 Trận | |
61.68%1,036 Trận | |
59.61%775 Trận | |
62.32%483 Trận | |
65%320 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

