35.9%0.1%92
50%71.1%65,848
41.1%0.1%56
47.5%0.1%122
42%0.1%131
49.9%70.9%65,743
50.9%11.4%10,576
49.8%59.5%55,126
47.3%0.3%294
50%69.1%64,061
50.5%1.3%1,215
45.1%0.8%720
Áp Đảo
50%0%6
50%67.6%62,678
34.9%0.1%43
50%68.7%63,674
45.3%0.1%95
50.8%0.3%313
48.1%2.6%2,446
48.5%1%919
48.1%0.2%156
Chuẩn Xác
50.2%98.5%91,241
50.2%99.7%92,344
50.2%89.9%83,300
Mảnh ngọc
35.9%0.1%92
50%71.1%65,848
41.1%0.1%56
47.5%0.1%122
42%0.1%131
49.9%70.9%65,743
50.9%11.4%10,576
49.8%59.5%55,126
47.3%0.3%294
50%69.1%64,061
50.5%1.3%1,215
45.1%0.8%720
Áp Đảo
50%0%6
50%67.6%62,678
34.9%0.1%43
50%68.7%63,674
45.3%0.1%95
50.8%0.3%313
48.1%2.6%2,446
48.5%1%919
48.1%0.2%156
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7585,845 Trận | 50.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.87%25,205 Trận | 59.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.03%41,083 Trận | 49.45% | |
35.34%30,872 Trận | 51.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.73%33,442 Trận | 50.9% | |
39.55%26,596 Trận | 52.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.91%28,723 Trận | 56.36% | |
11.16%7,838 Trận | 53.1% | |
7.35%5,157 Trận | 57.17% | |
7.28%5,112 Trận | 54.93% | |
6.18%4,338 Trận | 59.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.78%15,505 Trận | |
59.77%14,625 Trận | |
64.2%4,861 Trận | |
58.61%1,998 Trận | |
58.89%1,671 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.62%4,558 Trận | |
63.69%4,343 Trận | |
64.12%4,058 Trận | |
61.65%2,151 Trận | |
64.03%645 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.4%896 Trận | |
63.05%387 Trận | |
59.59%245 Trận | |
60.33%184 Trận | |
61.86%118 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

