36.4%0.1%99
49.9%70.7%72,098
38.7%0.1%62
49.6%0.1%127
41.6%0.1%137
49.9%70.6%71,995
50.7%11.3%11,534
49.7%59.3%60,403
46.6%0.3%322
49.9%68.8%70,136
50.5%1.3%1,324
44.9%0.8%799
Áp Đảo
50%0%6
50%67.3%68,631
36.4%0%44
49.9%68.4%69,708
44.6%0.1%101
50.9%0.4%352
48.1%2.6%2,685
47.8%1%1,030
46.7%0.2%169
Chuẩn Xác
50.2%98.5%100,348
50.1%99.7%101,580
50.1%90%91,694
Mảnh ngọc
36.4%0.1%99
49.9%70.7%72,098
38.7%0.1%62
49.6%0.1%127
41.6%0.1%137
49.9%70.6%71,995
50.7%11.3%11,534
49.7%59.3%60,403
46.6%0.3%322
49.9%68.8%70,136
50.5%1.3%1,324
44.9%0.8%799
Áp Đảo
50%0%6
50%67.3%68,631
36.4%0%44
49.9%68.4%69,708
44.6%0.1%101
50.9%0.4%352
48.1%2.6%2,685
47.8%1%1,030
46.7%0.2%169
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7594,879 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.84%27,864 Trận | 58.84% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.81%44,841 Trận | 49.49% | |
35.43%33,944 Trận | 51.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.75%36,622 Trận | 50.9% | |
39.45%29,036 Trận | 52.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41.12%31,747 Trận | 56.41% | |
11.13%8,594 Trận | 52.64% | |
7.33%5,656 Trận | 57.28% | |
7.14%5,513 Trận | 54.92% | |
6.24%4,814 Trận | 59.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.73%17,197 Trận | |
59.72%16,104 Trận | |
64.01%5,374 Trận | |
58.02%2,206 Trận | |
58.76%1,833 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.46%5,024 Trận | |
63.59%4,798 Trận | |
63.62%4,546 Trận | |
61.25%2,395 Trận | |
64.88%709 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.42%986 Trận | |
63.4%429 Trận | |
59.34%273 Trận | |
61.31%199 Trận | |
57.35%136 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

