32.9%0.1%76
49.8%71%56,774
36.7%0.1%49
48.1%0.1%106
42.9%0.2%119
49.8%70.9%56,674
50.7%11.2%8,928
49.6%59.7%47,715
48%0.3%256
49.8%69.1%55,272
50.4%1.3%1,021
44.1%0.8%606
Áp Đảo
40%0%5
49.9%67.6%54,038
35.9%0.1%39
49.9%68.6%54,868
43.9%0.1%82
50%0.4%284
47.5%2.6%2,112
49.8%1%793
45.9%0.2%133
Chuẩn Xác
50.1%98.5%78,743
50.1%99.6%79,686
50.1%89.9%71,912
Mảnh ngọc
32.9%0.1%76
49.8%71%56,774
36.7%0.1%49
48.1%0.1%106
42.9%0.2%119
49.8%70.9%56,674
50.7%11.2%8,928
49.6%59.7%47,715
48%0.3%256
49.8%69.1%55,272
50.4%1.3%1,021
44.1%0.8%606
Áp Đảo
40%0%5
49.9%67.6%54,038
35.9%0.1%39
49.9%68.6%54,868
43.9%0.1%82
50%0.4%284
47.5%2.6%2,112
49.8%1%793
45.9%0.2%133
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7773,613 Trận | 50.1% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 46.91%21,680 Trận | 58.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.09%35,797 Trận | 49.26% | |
35.37%26,893 Trận | 51.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.81%29,142 Trận | 50.83% | |
39.46%23,085 Trận | 52.32% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.7%24,733 Trận | 56.54% | |
11.07%6,728 Trận | 52.99% | |
7.31%4,440 Trận | 54.93% | |
7.3%4,436 Trận | 57.15% | |
6.22%3,778 Trận | 59.63% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.56%13,368 Trận | |
60%12,549 Trận | |
64.55%4,212 Trận | |
58.59%1,712 Trận | |
59.26%1,436 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.67%3,900 Trận | |
63.64%3,699 Trận | |
64.78%3,498 Trận | |
61.14%1,835 Trận | |
62.25%551 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.63%768 Trận | |
63.45%342 Trận | |
59.81%214 Trận | |
59.87%157 Trận | |
63.81%105 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

