31%0.1%71
49.7%70.8%50,071
37.8%0.1%45
48.4%0.1%93
41.7%0.2%108
49.7%70.7%49,986
50.4%11.1%7,829
49.5%59.6%42,135
48.4%0.3%223
49.7%68.9%48,752
50.4%1.3%889
44%0.8%546
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.4%47,686
35.1%0.1%37
49.7%68.5%48,406
40.8%0.1%71
48.4%0.4%254
47.7%2.6%1,859
48.5%1%699
44.2%0.2%113
Chuẩn Xác
50%98.5%69,643
50%99.7%70,472
49.9%89.9%63,575
Mảnh ngọc
31%0.1%71
49.7%70.8%50,071
37.8%0.1%45
48.4%0.1%93
41.7%0.2%108
49.7%70.7%49,986
50.4%11.1%7,829
49.5%59.6%42,135
48.4%0.3%223
49.7%68.9%48,752
50.4%1.3%889
44%0.8%546
Áp Đảo
40%0%5
49.8%67.4%47,686
35.1%0.1%37
49.7%68.5%48,406
40.8%0.1%71
48.4%0.4%254
47.7%2.6%1,859
48.5%1%699
44.2%0.2%113
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7664,769 Trận | 49.99% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 47.02%19,152 Trận | 58.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.06%31,925 Trận | 49.12% | |
35.32%23,963 Trận | 50.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.83%25,967 Trận | 50.89% | |
39.32%20,489 Trận | 52.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
40.51%21,771 Trận | 56.48% | |
11.04%5,930 Trận | 52.82% | |
7.31%3,926 Trận | 54.61% | |
7.28%3,911 Trận | 57.66% | |
6.25%3,359 Trận | 59.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.56%11,730 Trận | |
59.81%10,998 Trận | |
64.17%3,695 Trận | |
59.02%1,513 Trận | |
59.38%1,285 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.5%3,394 Trận | |
63.44%3,200 Trận | |
64.66%3,053 Trận | |
61.14%1,593 Trận | |
63.82%492 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.9%692 Trận | |
61.18%304 Trận | |
60.21%191 Trận | |
58.21%134 Trận | |
64.52%93 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

