66.7%0%3
33.3%0.1%6
48.2%7.2%897
49.4%75.3%9,358
55.4%0.5%56
49.3%81.6%10,143
46.2%0.5%65
48.3%51.7%6,426
51%30.5%3,796
54.8%0.3%42
49.2%80%9,938
58.8%0.3%34
53.4%2.4%292
Pháp Thuật
20%0%5
50%0.1%18
48.6%57.9%7,199
25%0%4
51.6%21.1%2,626
33.3%0.1%9
48%44.2%5,487
50.8%27.3%3,396
53.5%1.1%142
Chuẩn Xác
49.2%89.2%11,085
48.7%71.9%8,930
48.3%64.1%7,967
Mảnh ngọc
66.7%0%3
33.3%0.1%6
48.2%7.2%897
49.4%75.3%9,358
55.4%0.5%56
49.3%81.6%10,143
46.2%0.5%65
48.3%51.7%6,426
51%30.5%3,796
54.8%0.3%42
49.2%80%9,938
58.8%0.3%34
53.4%2.4%292
Pháp Thuật
20%0%5
50%0.1%18
48.6%57.9%7,199
25%0%4
51.6%21.1%2,626
33.3%0.1%9
48%44.2%5,487
50.8%27.3%3,396
53.5%1.1%142
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.376,776 Trận | 48.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 38.01%3,030 Trận | 54.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.06%10,034 Trận | 48.85% |
2 | 13.41%1,582 Trận | 50.19% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.4%7,104 Trận | 50.51% | |
13.16%1,498 Trận | 46.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.7%2,844 Trận | 55.31% | |
6.3%488 Trận | 53.48% | |
4.4%341 Trận | 53.37% | |
4.25%329 Trận | 51.37% | |
3.78%293 Trận | 56.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.19%1,091 Trận | |
57.29%693 Trận | |
57.58%528 Trận | |
57.85%325 Trận | |
50.68%221 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.78%236 Trận | |
58.75%160 Trận | |
60%70 Trận | |
51.52%66 Trận | |
59.68%62 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

