75%0.1%4
50%0.1%6
46%8.9%454
48.7%68.1%3,473
42.9%0.1%7
48.3%76.2%3,887
55.8%0.8%43
47.7%53.2%2,715
50%23.7%1,211
63.6%0.2%11
48.1%74.3%3,793
58.3%0.2%12
55.3%2.6%132
Pháp Thuật
50%0%2
44.4%0.2%9
47.8%58.2%2,968
0%0%0
52.3%16.8%856
20%0.1%5
46.9%44.1%2,249
49.8%21.2%1,083
38.7%1.2%62
Chuẩn Xác
48.2%88.8%4,529
48.4%77.7%3,966
47.9%66.5%3,391
Mảnh ngọc
75%0.1%4
50%0.1%6
46%8.9%454
48.7%68.1%3,473
42.9%0.1%7
48.3%76.2%3,887
55.8%0.8%43
47.7%53.2%2,715
50%23.7%1,211
63.6%0.2%11
48.1%74.3%3,793
58.3%0.2%12
55.3%2.6%132
Pháp Thuật
50%0%2
44.4%0.2%9
47.8%58.2%2,968
0%0%0
52.3%16.8%856
20%0.1%5
46.9%44.1%2,249
49.8%21.2%1,083
38.7%1.2%62
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
47.07%2,343 Trận | 48.10% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 38.44%1,242 Trận | 54.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.45%4,235 Trận | 48.34% |
2 | 13.36%662 Trận | 48.64% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.34%2,679 Trận | 48.82% | |
14.93%710 Trận | 48.59% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
33.45%1,070 Trận | 54.11% | |
6.53%209 Trận | 50.24% | |
4.81%154 Trận | 55.19% | |
3.78%121 Trận | 52.89% | |
2.72%87 Trận | 58.62% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.79%383 Trận | |
61.60%263 Trận | |
53.57%224 Trận | |
45.79%107 Trận | |
56.34%71 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.53%95 Trận | |
54.05%74 Trận | |
61.29%31 Trận | |
64.00%25 Trận | |
43.75%16 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

