45%0.1%20
51.4%0.1%35
45.7%8.2%2,639
48.7%70.3%22,595
48.8%0.3%80
48.4%77.8%25,006
52.7%0.6%203
47.4%54.6%17,546
50.9%23.8%7,639
40.4%0.3%104
48.3%76.2%24,498
41.3%0.1%46
51%2.3%745
Pháp Thuật
33.3%0%6
50%0.2%52
47.4%58.4%18,762
57.1%0%7
51.4%14.1%4,541
50%0.1%40
46.8%44.7%14,377
50.6%21%6,741
51%1.6%510
Chuẩn Xác
48.4%88.3%28,373
48%78%25,066
48%68.1%21,873
Mảnh ngọc
45%0.1%20
51.4%0.1%35
45.7%8.2%2,639
48.7%70.3%22,595
48.8%0.3%80
48.4%77.8%25,006
52.7%0.6%203
47.4%54.6%17,546
50.9%23.8%7,639
40.4%0.3%104
48.3%76.2%24,498
41.3%0.1%46
51%2.3%745
Pháp Thuật
33.3%0%6
50%0.2%52
47.4%58.4%18,762
57.1%0%7
51.4%14.1%4,541
50%0.1%40
46.8%44.7%14,377
50.6%21%6,741
51%1.6%510
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.0417,500 Trận | 47.83% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 41.58%8,871 Trận | 53.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.06%26,094 Trận | 48.79% |
2 | 14.44%4,482 Trận | 48.28% |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.57%17,734 Trận | 50.17% | |
14.52%4,323 Trận | 47.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.5%8,048 Trận | 55.14% | |
8.83%1,896 Trận | 53.48% | |
4.75%1,020 Trận | 50.29% | |
4.73%1,015 Trận | 53.3% | |
2.28%489 Trận | 56.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.87%2,528 Trận | |
56.59%1,889 Trận | |
58.36%1,489 Trận | |
57.59%1,021 Trận | |
52.58%601 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.87%626 Trận | |
60.56%502 Trận | |
54.48%268 Trận | |
53%200 Trận | |
58.01%181 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
85.71%7 Trận | |
50%6 Trận | |
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

