49.5%94.9%9,658
58.2%0.5%55
0%0%0
43.5%0.5%46
48%39.3%3,999
50.7%55.7%5,668
51.7%19.3%1,964
49.1%74%7,533
48.1%2.1%216
53%1.5%151
46.3%2.1%214
49.6%91.9%9,348
Áp Đảo
48.5%1%99
49.5%68.8%7,000
47.8%0.2%23
47.8%40.1%4,077
48.1%1.6%162
56.1%1.4%139
51%30.6%3,112
0%0.1%6
49.7%2.9%298
Pháp Thuật
49.4%90.5%9,206
49.5%93.8%9,540
48.4%50%5,086
Mảnh ngọc
49.5%94.9%9,658
58.2%0.5%55
0%0%0
43.5%0.5%46
48%39.3%3,999
50.7%55.7%5,668
51.7%19.3%1,964
49.1%74%7,533
48.1%2.1%216
53%1.5%151
46.3%2.1%214
49.6%91.9%9,348
Áp Đảo
48.5%1%99
49.5%68.8%7,000
47.8%0.2%23
47.8%40.1%4,077
48.1%1.6%162
56.1%1.4%139
51%30.6%3,112
0%0.1%6
49.7%2.9%298
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAuroraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.235,826 Trận | 48.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.46%4,738 Trận | 56.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.56%10,109 Trận | 49.22% |
3 | 0.17%17 Trận | 41.18% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.67%8,515 Trận | 50.08% | |
6.42%638 Trận | 46.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.42%614 Trận | 54.4% | |
7.33%432 Trận | 50.23% | |
7.06%416 Trận | 50% | |
5.24%309 Trận | 57.61% | |
4.46%263 Trận | 48.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.06%744 Trận | |
60.47%506 Trận | |
57.44%477 Trận | |
82.66%248 Trận | |
61.36%176 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.8%173 Trận | |
62.41%141 Trận | |
65.08%126 Trận | |
60%65 Trận | |
58.97%39 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
50%4 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

