49.5%94.6%54,276
51.2%0.7%373
53.3%0%15
48.1%0.6%360
48%39%22,383
50.6%55.6%31,921
52%18.5%10,617
48.9%74.9%42,977
52.3%1.9%1,070
51.8%1.8%1,054
53.7%2%1,159
49.4%91.4%52,451
Áp Đảo
54.2%1%576
49.3%67.7%38,859
57.6%0.2%99
48.1%40.8%23,394
54%1.5%846
54.1%1.3%754
51.4%29.3%16,822
39.5%0.1%38
51.1%3%1,728
Pháp Thuật
49.3%89.3%51,223
49.4%94.1%54,000
48.8%49.8%28,561
Mảnh ngọc
49.5%94.6%54,276
51.2%0.7%373
53.3%0%15
48.1%0.6%360
48%39%22,383
50.6%55.6%31,921
52%18.5%10,617
48.9%74.9%42,977
52.3%1.9%1,070
51.8%1.8%1,054
53.7%2%1,159
49.4%91.4%52,451
Áp Đảo
54.2%1%576
49.3%67.7%38,859
57.6%0.2%99
48.1%40.8%23,394
54%1.5%846
54.1%1.3%754
51.4%29.3%16,822
39.5%0.1%38
51.1%3%1,728
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAuroraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
58.4332,788 Trận | 48.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.46%28,541 Trận | 55.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.27%55,163 Trận | 49.47% |
0.29%163 Trận | 55.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.37%46,476 Trận | 50.62% | |
6.59%3,589 Trận | 46.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.68%3,903 Trận | 54.29% | |
7.83%2,616 Trận | 53.29% | |
6.84%2,284 Trận | 51.18% | |
5.26%1,757 Trận | 51% | |
5.12%1,709 Trận | 51.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.61%4,581 Trận | |
58.12%2,911 Trận | |
55.73%2,792 Trận | |
80.2%1,217 Trận | |
62.01%1,045 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.98%1,075 Trận | |
59.37%822 Trận | |
64%650 Trận | |
70.81%394 Trận | |
61.22%245 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%16 Trận | |
43.75%16 Trận | |
35.71%14 Trận | |
63.64%11 Trận | |
100%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

