49.3%94.7%14,532
49.5%0.7%101
0%0%2
44.3%0.5%79
48.3%39.3%6,037
50.1%55.5%8,519
51.5%18.8%2,880
48.8%74.4%11,418
49%2.2%337
53.6%1.6%250
47.3%1.9%292
49.3%91.9%14,093
Áp Đảo
51.4%0.9%142
49.2%68.6%10,520
50%0.2%30
48.2%40.5%6,212
49.3%1.4%217
52.4%1.5%227
50.4%29.8%4,575
10%0.1%10
49.5%3%457
Pháp Thuật
49.1%90.3%13,853
49.3%94.1%14,445
48.6%49.9%7,659
Mảnh ngọc
49.3%94.7%14,532
49.5%0.7%101
0%0%2
44.3%0.5%79
48.3%39.3%6,037
50.1%55.5%8,519
51.5%18.8%2,880
48.8%74.4%11,418
49%2.2%337
53.6%1.6%250
47.3%1.9%292
49.3%91.9%14,093
Áp Đảo
51.4%0.9%142
49.2%68.6%10,520
50%0.2%30
48.2%40.5%6,212
49.3%1.4%217
52.4%1.5%227
50.4%29.8%4,575
10%0.1%10
49.5%3%457
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAuroraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
58.778,815 Trận | 48.1% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.67%7,344 Trận | 56.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.46%14,771 Trận | 49.1% |
0.23%35 Trận | 54.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.52%12,426 Trận | 49.9% | |
6.6%959 Trận | 47.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11%955 Trận | 52.88% | |
7.36%639 Trận | 52.27% | |
7.16%622 Trận | 51.93% | |
5.31%461 Trận | 53.58% | |
4.61%400 Trận | 50.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.83%1,166 Trận | |
58.9%781 Trận | |
56.46%735 Trận | |
80.49%364 Trận | |
62.91%275 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.61%276 Trận | |
62.33%223 Trận | |
61.71%175 Trận | |
60.4%101 Trận | |
62.5%64 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
60%5 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

