46%0.2%202
50.3%67.9%66,581
53.5%1.5%1,426
48.5%1.2%1,126
50.4%68.1%66,798
44.6%0.3%285
50.9%2.8%2,717
52%6%5,870
50.2%60.8%59,622
51%5.1%4,970
51%2.4%2,337
50.3%62.1%60,902
Kiên Định
50.3%54%52,897
52.9%1.5%1,497
51.9%0.9%857
47.8%0.3%295
45%0.1%80
50.7%4%3,910
50.4%55.3%54,201
51.2%0.7%715
52.1%0.9%900
Cảm Hứng
50.3%91.7%89,933
49.8%68.7%67,385
49.8%71.8%70,368
Mảnh ngọc
46%0.2%202
50.3%67.9%66,581
53.5%1.5%1,426
48.5%1.2%1,126
50.4%68.1%66,798
44.6%0.3%285
50.9%2.8%2,717
52%6%5,870
50.2%60.8%59,622
51%5.1%4,970
51%2.4%2,337
50.3%62.1%60,902
Kiên Định
50.3%54%52,897
52.9%1.5%1,497
51.9%0.9%857
47.8%0.3%295
45%0.1%80
50.7%4%3,910
50.4%55.3%54,201
51.2%0.7%715
52.1%0.9%900
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.8650,573 Trận | 49.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.74%7,037 Trận | 66.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.95%92,688 Trận | 50.31% |
1.36%1,283 Trận | 49.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.83%48,465 Trận | 52.05% | |
22.44%20,584 Trận | 50.25% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
63.96%60,676 Trận | 50.11% | |
32.11%30,461 Trận | 51.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.03%3,160 Trận | 59.81% | |
5.76%1,650 Trận | 55.45% | |
4.7%1,348 Trận | 61.8% | |
3.69%1,056 Trận | 60.32% | |
3.01%863 Trận | 59.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.83%919 Trận | |
58.32%727 Trận | |
55.73%707 Trận | |
62.44%442 Trận | |
62.28%289 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

