46.4%0.2%220
50.2%68.1%73,730
53.3%1.4%1,556
48.3%1.1%1,239
50.3%68.3%73,956
45%0.3%311
51%2.8%3,019
51.8%6%6,498
50.1%60.9%65,989
50.4%5.1%5,514
51.5%2.4%2,592
50.2%62.2%67,400
Kiên Định
50.2%54%58,475
51.9%1.5%1,650
50.9%0.9%939
47%0.3%315
46%0.1%87
51%4%4,298
50.2%55.3%59,901
50.3%0.7%777
52.4%0.9%978
Cảm Hứng
50.2%91.8%99,442
49.8%68.8%74,496
49.7%71.9%77,822
Mảnh ngọc
46.4%0.2%220
50.2%68.1%73,730
53.3%1.4%1,556
48.3%1.1%1,239
50.3%68.3%73,956
45%0.3%311
51%2.8%3,019
51.8%6%6,498
50.1%60.9%65,989
50.4%5.1%5,514
51.5%2.4%2,592
50.2%62.2%67,400
Kiên Định
50.2%54%58,475
51.9%1.5%1,650
50.9%0.9%939
47%0.3%315
46%0.1%87
51%4%4,298
50.2%55.3%59,901
50.3%0.7%777
52.4%0.9%978
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.8555,988 Trận | 49.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.19%7,877 Trận | 66.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.97%102,626 Trận | 50.23% |
1.34%1,402 Trận | 49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.89%53,731 Trận | 51.95% | |
22.26%22,617 Trận | 50.13% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
64%67,171 Trận | 50.09% | |
32.1%33,688 Trận | 51.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.06%3,523 Trận | 59.75% | |
5.76%1,835 Trận | 55.42% | |
4.71%1,501 Trận | 61.09% | |
3.67%1,168 Trận | 59.67% | |
2.97%947 Trận | 59.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.28%1,007 Trận | |
58.12%788 Trận | |
56.23%779 Trận | |
62.69%469 Trận | |
63.09%317 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
80%5 Trận | |
0%4 Trận | |
50%4 Trận | |
100%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

