45.4%0.2%185
50.4%67.8%59,957
54.1%1.5%1,318
48.4%1.1%1,012
50.5%68%60,182
44.7%0.3%266
51%2.7%2,419
52.2%6%5,271
50.2%60.8%53,770
51.1%5%4,455
50.3%2.4%2,096
50.4%62%54,909
Kiên Định
50.3%53.9%47,703
53.3%1.5%1,349
51.9%0.9%765
47.4%0.3%272
45.5%0.1%77
50.9%4%3,546
50.4%55.3%48,896
51.8%0.7%651
52.9%0.9%821
Cảm Hứng
50.3%91.7%81,170
49.9%68.8%60,848
49.8%71.8%63,505
Mảnh ngọc
45.4%0.2%185
50.4%67.8%59,957
54.1%1.5%1,318
48.4%1.1%1,012
50.5%68%60,182
44.7%0.3%266
51%2.7%2,419
52.2%6%5,271
50.2%60.8%53,770
51.1%5%4,455
50.3%2.4%2,096
50.4%62%54,909
Kiên Định
50.3%53.9%47,703
53.3%1.5%1,349
51.9%0.9%765
47.4%0.3%272
45.5%0.1%77
50.9%4%3,546
50.4%55.3%48,896
51.8%0.7%651
52.9%0.9%821
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.9145,632 Trận | 49.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 43.59%6,329 Trận | 66.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.94%83,470 Trận | 50.33% |
1.35%1,151 Trận | 50.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.82%43,631 Trận | 52.18% | |
22.53%18,612 Trận | 50.28% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
63.94%54,659 Trận | 50.17% | |
32.09%27,435 Trận | 51.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.01%2,841 Trận | 59.94% | |
5.78%1,490 Trận | 56.58% | |
4.7%1,213 Trận | 62.57% | |
3.69%953 Trận | 60.65% | |
3.01%777 Trận | 60.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.55%829 Trận | |
59.56%638 Trận | |
55.01%629 Trận | |
63.85%390 Trận | |
61.09%257 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
25%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

