47.9%0.2%257
50.2%68.2%93,735
52.6%1.4%1,940
47.9%1.1%1,565
50.3%68.3%93,959
45.8%0.3%408
50.9%2.8%3,803
51.6%6.1%8,321
50.1%60.9%83,808
50.6%5.2%7,163
51.5%2.4%3,303
50.2%62.2%85,466
Kiên Định
50.1%53.8%74,039
51.6%1.5%2,119
50.8%0.8%1,162
46.8%0.3%348
49%0.1%104
51%4%5,498
50.2%55.1%75,832
49.8%0.7%978
51%0.9%1,226
Cảm Hứng
50.3%91.6%126,004
49.8%68.8%94,655
49.8%72%98,963
Mảnh ngọc
47.9%0.2%257
50.2%68.2%93,735
52.6%1.4%1,940
47.9%1.1%1,565
50.3%68.3%93,959
45.8%0.3%408
50.9%2.8%3,803
51.6%6.1%8,321
50.1%60.9%83,808
50.6%5.2%7,163
51.5%2.4%3,303
50.2%62.2%85,466
Kiên Định
50.1%53.8%74,039
51.6%1.5%2,119
50.8%0.8%1,162
46.8%0.3%348
49%0.1%104
51%4%5,498
50.2%55.1%75,832
49.8%0.7%978
51%0.9%1,226
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.0571,558 Trận | 49.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 44.73%10,171 Trận | 66.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.93%130,647 Trận | 50.29% |
1.37%1,827 Trận | 49.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.89%68,412 Trận | 52.06% | |
21.93%28,362 Trận | 50.15% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
64.11%85,668 Trận | 50.13% | |
32%42,764 Trận | 51.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.9%4,450 Trận | 59.44% | |
5.81%2,370 Trận | 55.91% | |
4.68%1,909 Trận | 61.71% | |
3.66%1,494 Trận | 59.84% | |
2.98%1,217 Trận | 58.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.62%1,274 Trận | |
55.46%1,008 Trận | |
58.81%988 Trận | |
61.76%612 Trận | |
63.29%414 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%8 Trận | |
80%5 Trận | |
0%4 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

