56%0.1%25
49.8%70.5%14,977
50.6%1.2%251
55%1.1%240
49.7%70.4%14,957
46.4%0.3%56
47.6%2.8%593
52.8%6.5%1,389
49.6%62.5%13,271
49.7%5.5%1,159
50.7%2.4%499
49.8%64%13,595
Kiên Định
49.9%53.6%11,384
50.3%1.5%318
47.4%0.8%173
50%0.1%30
40%0.1%15
53.9%4.7%1,003
50%55.2%11,718
43.5%0.6%131
50.6%0.9%180
Cảm Hứng
50.1%91.9%19,520
49.7%70%14,860
49.3%73%15,498
Mảnh ngọc
56%0.1%25
49.8%70.5%14,977
50.6%1.2%251
55%1.1%240
49.7%70.4%14,957
46.4%0.3%56
47.6%2.8%593
52.8%6.5%1,389
49.6%62.5%13,271
49.7%5.5%1,159
50.7%2.4%499
49.8%64%13,595
Kiên Định
49.9%53.6%11,384
50.3%1.5%318
47.4%0.8%173
50%0.1%30
40%0.1%15
53.9%4.7%1,003
50%55.2%11,718
43.5%0.6%131
50.6%0.9%180
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.0310,365 Trận | 49.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 46.23%1,490 Trận | 68.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.99%20,362 Trận | 49.92% |
1.31%273 Trận | 50.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.95%10,644 Trận | 51.53% | |
19.92%4,005 Trận | 49.81% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
64.79%13,116 Trận | 49.72% | |
30.98%6,271 Trận | 52.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.35%595 Trận | 57.31% | |
5.69%362 Trận | 60.5% | |
4.54%289 Trận | 62.98% | |
4.24%270 Trận | 63.7% | |
3.53%225 Trận | 55.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.01%179 Trận | |
58.45%142 Trận | |
58.45%142 Trận | |
64.6%113 Trận | |
61.9%63 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

