28.6%0%28
36.4%0.1%66
50.7%57.3%50,452
46.8%0.1%111
49.8%0.3%231
50.7%57%50,204
52%15.9%14,014
50.2%40.9%36,008
47.7%0.6%524
50.7%48.6%42,796
51.6%5.7%5,041
48.9%3.1%2,709
Áp Đảo
14.3%0%7
50.6%49.2%43,321
33.3%0%15
50.6%50.8%44,762
45.8%0.1%59
45.7%0.2%188
51.8%4.6%4,065
46.3%0.9%789
47.8%0.2%184
Chuẩn Xác
49.9%98%86,307
49.8%98.6%86,776
49.7%87.2%76,749
Mảnh ngọc
28.6%0%28
36.4%0.1%66
50.7%57.3%50,452
46.8%0.1%111
49.8%0.3%231
50.7%57%50,204
52%15.9%14,014
50.2%40.9%36,008
47.7%0.6%524
50.7%48.6%42,796
51.6%5.7%5,041
48.9%3.1%2,709
Áp Đảo
14.3%0%7
50.6%49.2%43,321
33.3%0%15
50.6%50.8%44,762
45.8%0.1%59
45.7%0.2%188
51.8%4.6%4,065
46.3%0.9%789
47.8%0.2%184
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.2582,428 Trận | 49.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.68%31,501 Trận | 59.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.54%25,516 Trận | 50.22% | |
22.34%18,661 Trận | 47.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
32.13%21,552 Trận | 47.25% | |
27.61%18,520 Trận | 54.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.29%13,038 Trận | 54.39% | |
10.85%6,969 Trận | 55.93% | |
8.6%5,527 Trận | 55.24% | |
6.77%4,351 Trận | 58.61% | |
4.16%2,670 Trận | 52.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.85%10,864 Trận | |
61.82%4,550 Trận | |
59.73%4,313 Trận | |
63.01%4,209 Trận | |
59.28%2,942 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.96%3,468 Trận | |
63.36%2,328 Trận | |
67.46%1,297 Trận | |
62.71%1,271 Trận | |
65.19%905 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.19%632 Trận | |
59.48%232 Trận | |
58.91%202 Trận | |
57.14%133 Trận | |
54.69%128 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

