46.2%0.4%435
46.3%0.2%229
48.5%0.1%134
49.9%60.5%63,198
46%0.3%261
49.9%60.7%63,482
50.2%0.2%253
50.2%44.8%46,837
48.9%16.1%16,857
44.4%0.3%302
46.2%1.8%1,850
45.9%0.9%935
50%58.6%61,211
Chuẩn Xác
49.9%29.8%31,136
35.6%0%45
50.3%6.5%6,741
50.6%0.5%524
50%35.3%36,858
37.3%0.1%75
53.8%0.2%182
51.9%0.1%52
49.9%0.7%731
Pháp Thuật
50%96.3%100,609
50%95.9%100,244
49.8%80.1%83,719
Mảnh ngọc
46.2%0.4%435
46.3%0.2%229
48.5%0.1%134
49.9%60.5%63,198
46%0.3%261
49.9%60.7%63,482
50.2%0.2%253
50.2%44.8%46,837
48.9%16.1%16,857
44.4%0.3%302
46.2%1.8%1,850
45.9%0.9%935
50%58.6%61,211
Chuẩn Xác
49.9%29.8%31,136
35.6%0%45
50.3%6.5%6,741
50.6%0.5%524
50%35.3%36,858
37.3%0.1%75
53.8%0.2%182
51.9%0.1%52
49.9%0.7%731
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.3170,071 Trận | 49.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.49%24,118 Trận | 54.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
68.43%68,183 Trận | 50.39% | |
26.12%26,026 Trận | 48.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.13%55,252 Trận | 50.16% | |
27.38%26,473 Trận | 50.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.16%8,511 Trận | 59.15% | |
8.35%5,019 Trận | 54.69% | |
4.74%2,847 Trận | 59.08% | |
3.03%1,821 Trận | 55.79% | |
2.91%1,748 Trận | 55.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.9%5,926 Trận | |
58.93%5,476 Trận | |
59.76%5,343 Trận | |
53.97%2,874 Trận | |
58.2%2,500 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.85%1,290 Trận | |
52.78%1,044 Trận | |
59.05%989 Trận | |
55.66%866 Trận | |
56.62%604 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%30 Trận | |
40%25 Trận | |
69.57%23 Trận | |
70%20 Trận | |
36.84%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

