Tên In-game + #NA1
  • S17 Diamond IV
  • S16 Diamond IV
  • S11 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV3 LP
7W 3LTỉ lệ top 4 70%
Tổng số trận đã chơi10 Trận
Vị trí trung bình3.5 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 0
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#2.75
Hòa Hợp
Hòa HợpOrigin
4#3
Tàn Phá
Tàn PháClass
4#4.25
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
4#4.25
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
3#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Alune
4#3
Pebbles
4#4.25
Brambleback
4#4.25
Diana
3#3
Cinderling
3#4