Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum III
  • S13 Gold II
  • S12 Platinum I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I
12W 12LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình3.39 th / 8
  • #1 6
  • #2 3
  • #3 1
  • #4 0
  • #5 5
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#2.93
Cực Tốc
Cực TốcClass
12#3
Noxus
NoxusOrigin
11#3.18
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
11#3.55
Bilgewater
BilgewaterOrigin
9#3.11
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
12#3
Briar
11#3.18
Ambessa
11#3.18
Twisted Fate
10#3.3
Sion
10#2.9