Tên In-game + #NA1
  • S15 Iron I
  • S12 Silver III
  • S10 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV16 LP
5W 4LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi9 Trận
Vị trí trung bình3 rd / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
2#3
Vệ Quân
Vệ QuânClass
1#2
Viễn Kích
Viễn KíchClass
1#2
Yordle
YordleOrigin
1#2
Zaun
ZaunOrigin
1#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Rumble
1#2
Tristana
1#2
Teemo
1#2
Poppy
1#2
Kobuko & Yuumi
1#2