Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver II
  • S15 Emerald IV
  • S14 Gold I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II54 LP
21W 18LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi39 Trận
Vị trí trung bình4.23 th / 8
  • #1 7
  • #2 6
  • #3 3
  • #4 5
  • #5 7
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
24#3.21
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
18#3
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
17#3.53
Thích Ứng
Thích ỨngClass
16#3
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
16#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
19#3.63
Nidalee
18#2.83
Vi
16#2.63
Kog'Maw
16#3
Sentinel
14#3.14