Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S16 Platinum IV
  • S15 Emerald IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III29 LP
16W 5LTỉ lệ top 4 76%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình3.9 th / 8
  • #1 4
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 7
  • #5 0
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#4.14
Tiên Phong
Tiên PhongClass
9#4
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
8#3.63
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
7#3.86
Thực Vật
Thực VậtOrigin
7#4.14
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
10#3.6
Vi
9#3.33
Amumu
8#5.13
Yorick
7#4.29
Hecarim
6#4.83
Shwun#0502 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số