Tên In-game + #NA1
  • S12 Gold IV
  • S10 Bronze III
  • S9 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV37 LP
10W 12LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi22 Trận
Vị trí trung bình4.95 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 5
  • #5 3
  • #6 4
  • #7 3
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Thuật Sư
Thuật SưClass
13#4.92
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.64
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
10#4.5
Đao Phủ
Đao PhủClass
9#4.56
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
9#4.56
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Karma
11#4.82
Yorick
11#4.82
Yunara
10#4.5
Sejuani
10#4.5
LeBlanc
10#4.5