Tên In-game + #NA1
  • S11 Gold IV
  • S10 Silver III
  • S9.5 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV10 LP
31W 33LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi64 Trận
Vị trí trung bình4.86 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 8
  • #4 4
  • #5 7
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#5.06
Cực Tốc
Cực TốcClass
17#4.76
Bilgewater
BilgewaterOrigin
16#4.81
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
15#4.87
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
15#5.53
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
14#4.93
Twisted Fate
13#4.85
Gangplank
13#4.38
Jinx
11#5.09
Illaoi
10#4.5