Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold III
  • S12 Silver I
  • S11 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV10 LP
32W 22LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi54 Trận
Vị trí trung bình4.2 th / 8
  • #1 7
  • #2 5
  • #3 7
  • #4 7
  • #5 3
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Cực Tốc
Cực TốcClass
18#2.94
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#3.06
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
16#2.88
Bilgewater
BilgewaterOrigin
15#2.87
Đồ Tể
Đồ TểClass
15#2.67
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
19#3.53
Twisted Fate
17#3.06
Ambessa
17#3.18
Gangplank
16#2.81
Briar
15#2.87