Tên In-game + #NA1
  • S14 Gold II
  • S11 Gold II
  • S10 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II38 LP
32W 33LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi65 Trận
Vị trí trung bình4.34 th / 8
  • #1 13
  • #2 7
  • #3 9
  • #4 3
  • #5 5
  • #6 11
  • #7 11
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
37#4.43
Cực Tốc
Cực TốcClass
33#3.48
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
31#3.65
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
26#4.27
Targon
TargonOrigin
26#3.5
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Fiddlesticks
31#3.65
Draven
23#4
Nautilus
22#4.32
Ambessa
21#3.76
Gangplank
20#4.1