Tên In-game + #NA1
  • S15 Master I
  • S14 Master I
  • S13 Emerald II
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I61 LP
119W 102LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi221 Trận
Vị trí trung bình4.3 th / 8
  • #1 13
  • #2 16
  • #3 30
  • #4 17
  • #5 29
  • #6 16
  • #7 12
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
64#4.14
Targon
TargonOrigin
45#4.49
Vệ Quân
Vệ QuânClass
43#4.74
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
40#3.63
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
38#3.55
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
56#4.27
Seraphine
41#4.05
Fiddlesticks
38#3.55
Taric
34#4.47
Azir
34#3.26