Tên In-game + #NA1
  • S9.5 Gold II
  • S9 Gold I
  • S8.5 Gold I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II
58W 50LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi108 Trận
Vị trí trung bình4.37 th / 8
  • #1 20
  • #2 9
  • #3 15
  • #4 12
  • #5 10
  • #6 9
  • #7 20
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
42#3.38
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
36#3.61
Vệ Quân
Vệ QuânClass
34#4.44
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
33#3.42
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
32#4.03
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
34#3.94
Fiddlesticks
32#4.03
Ornn
30#3.97
Shyvana
25#3.72
Ngộ Không
25#3.32