Tên In-game + #NA1
  • S10 Silver IV
  • S9.5 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II9 LP
15W 18LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.88 th / 8
  • #1 4
  • #2 6
  • #3 1
  • #4 4
  • #5 1
  • #6 6
  • #7 3
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Vệ Quân
Vệ QuânClass
17#4.47
Yordle
YordleOrigin
13#4.23
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4.17
Hư Không
Hư KhôngOrigin
6#5.83
Viễn Kích
Viễn KíchClass
6#3.83
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kennen
15#4.13
Poppy
14#4.14
Rumble
13#4.23
Tristana
13#4.23
Teemo
13#4.23