Tên In-game + #NA1
  • S12 Bronze III
  • S11 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV31 LP
18W 16LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi34 Trận
Vị trí trung bình4.21 th / 8
  • #1 3
  • #2 6
  • #3 6
  • #4 3
  • #5 6
  • #6 3
  • #7 6
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#3.71
Bilgewater
BilgewaterOrigin
16#3.38
Cực Tốc
Cực TốcClass
15#3
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
15#3.67
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
13#3.38
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
19#3.58
Draven
15#3.6
Gangplank
15#3.47
Twisted Fate
15#3.13
Ambessa
13#3.38