Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum III
  • S14 Gold III
  • S13 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III15 LP
22W 17LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi39 Trận
Vị trí trung bình4.49 th / 8
  • #1 1
  • #2 7
  • #3 7
  • #4 7
  • #5 3
  • #6 4
  • #7 8
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#4.75
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
13#4.23
Targon
TargonOrigin
12#4.5
Hoàng Đế
Hoàng ĐếOrigin
11#4.09
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
9#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
13#4.31
Azir
11#4.09
Leona
10#4.1
Diana
10#4.3
Volibear
9#4.11