Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Gold IV
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III
16W 14LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi30 Trận
Vị trí trung bình4.43 th / 8
  • #1 6
  • #2 4
  • #3 2
  • #4 4
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
19#3.37
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
18#3.33
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
17#3.29
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#4.31
Thích Ứng
Thích ỨngClass
16#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
18#3.33
Kog'Maw
17#3.29
Nidalee
16#3
Vi
15#4.33
Sivir
11#3.82