Tên In-game + #NA1
    Cập nhật gần nhất:
    SILVER
    Silver II48 LP
    19W 14LTỉ lệ top 4 58%
    Tổng số trận đã chơi33 Trận
    Vị trí trung bình4.36 th / 8
    • #1 5
    • #2 2
    • #3 6
    • #4 6
    • #5 3
    • #6 3
    • #7 4
    • #8 4
    Cặp Đôi Hoàn Hảo
    Unranked
    Xúc Xắc Siêu Tốc
    Unranked
    Tộc Hệ nhiều nhất
    Tộc Hệ nhiều nhất
    Tộc HệTrậnVị trí trung bình
    Dũng Sĩ
    Dũng SĩClass
    12#3.75
    Đồ Tể
    Đồ TểClass
    10#4.1
    Yordle
    YordleOrigin
    7#3.86
    Xạ Thủ
    Xạ ThủClass
    6#4.67
    Noxus
    NoxusOrigin
    6#3.5
    Tướng nhiều nhất
    All Costs
    $1
    $2
    $3
    $4
    $5+
    Tướng nhiều nhất
    TướngTrậnVị trí trung bình
    Briar
    11#3.55
    Gangplank
    8#5.75
    Kennen
    7#4.29
    Draven
    7#3.43
    Bel'Veth
    7#4.57