Tên In-game + #NA1
  • S14 Silver I
  • S12 Silver II
  • S11 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV10 LP
34W 34LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí trung bình4.59 th / 8
  • #1 8
  • #2 10
  • #3 7
  • #4 9
  • #5 8
  • #6 8
  • #7 5
  • #8 13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver I66 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Vệ Quân
Vệ QuânClass
22#3.82
Viễn Kích
Viễn KíchClass
16#4.63
Hư Không
Hư KhôngOrigin
15#5.47
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#5.79
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
13#3.15
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Cho'Gath
20#5.75
Xin Zhao
20#3.8
Teemo
18#4.22
Poppy
18#3.56
Kennen
16#3.25