Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum II
  • S14 Gold III
  • S13 Gold I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II
96W 90LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi186 Trận
Vị trí trung bình4.55 th / 8
  • #1 21
  • #2 28
  • #3 17
  • #4 30
  • #5 18
  • #6 23
  • #7 21
  • #8 28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
101#4.44
Cực Tốc
Cực TốcClass
80#3.91
Piltover
PiltoverOrigin
80#4.05
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
78#3.85
Zaun
ZaunOrigin
69#4.42
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Dr. Mundo
87#4.18
Seraphine
79#3.82
Blitzcrank
72#4.49
Ekko
71#4.44
Vi
70#4.43