Tên In-game + #NA1
  • S14 Gold IV
  • S13 Platinum IV
  • S12 Iron I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I63 LP
17W 15LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi32 Trận
Vị trí trung bình4.38 th / 8
  • #1 2
  • #2 5
  • #3 7
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 6
  • #7 1
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze III26 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4.17
Targon
TargonOrigin
11#3.64
Noxus
NoxusOrigin
9#3.67
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
7#2.86
Cơ Giáp Hex
Cơ Giáp HexOrigin
7#4.43
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Ambessa
10#3.4
Briar
9#3.33
Sion
9#4.56
Nautilus
8#4.88
Swain
8#3.75