Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze I
  • S14 Bronze III
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I
5W 4LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi9 Trận
Vị trí trung bình8 th / 8
  • #1 0
  • #2 0
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 0
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
1#8
Đồ Tể
Đồ TểClass
1#8
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
1#8
Hư Không
Hư KhôngOrigin
1#8
Bilgewater
BilgewaterOrigin
0#NaN
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
1#8
Kog'Maw
1#8
Rek'Sai
1#8
Cho'Gath
1#8
Xin Zhao
1#8