Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Gold IV
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV75 LP
33W 44LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi77 Trận
Vị trí trung bình4.81 th / 8
  • #1 9
  • #2 9
  • #3 6
  • #4 9
  • #5 12
  • #6 9
  • #7 9
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver I53 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#4.25
Vệ Quân
Vệ QuânClass
25#4.44
Yordle
YordleOrigin
14#3.64
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
13#4.38
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
12#4.67
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Poppy
20#4.1
Fizz
19#4.58
Kennen
17#4.47
Nautilus
15#5.87
Rumble
14#3.86