Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Platinum IV
  • S13 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I48 LP
20W 17LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi37 Trận
Vị trí trung bình4.11 th / 8
  • #1 6
  • #2 6
  • #3 7
  • #4 1
  • #5 4
  • #6 6
  • #7 3
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#3.35
Vệ Quân
Vệ QuânClass
16#3.25
Noxus
NoxusOrigin
12#3.25
Pháp Sư
Pháp SưClass
9#3.56
Viễn Kích
Viễn KíchClass
9#3.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
18#3.17
Darius
10#2.5
Briar
9#3.78
Atakhan
9#3
Poppy
9#3.56