Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver I
  • S8 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III44 LP
14W 11LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình4.04 th / 8
  • #1 4
  • #2 6
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#3.93
Vệ Quân
Vệ QuânClass
10#3.7
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
9#2.78
Zaun
ZaunOrigin
8#3.63
Piltover
PiltoverOrigin
7#2.29
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
8#3.63
Ekko
8#3.63
Poppy
8#4
Swain
7#4.57
Blitzcrank
7#3.14