Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver I
  • S14 Gold II
  • S13 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II47 LP
35W 33LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí trung bình4.46 th / 8
  • #1 10
  • #2 9
  • #3 7
  • #4 9
  • #5 7
  • #6 6
  • #7 13
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver I21 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
27#4.15
Vệ Quân
Vệ QuânClass
24#4.17
Targon
TargonOrigin
23#4.83
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
17#4.88
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
16#4.44
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Taric
21#5
Swain
20#3.95
Azir
15#3
Vi
15#3.07
Braum
14#4.21