Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze I
  • S14 Silver III
  • S13 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I1 LP
14W 14LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi28 Trận
Vị trí trung bình4.63 th / 8
  • #1 3
  • #2 7
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 3
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#3.59
Vệ Quân
Vệ QuânClass
16#4.63
Đồ Tể
Đồ TểClass
16#4.63
Freljord
FreljordOrigin
15#4.4
Cực Tốc
Cực TốcClass
15#4.27
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Neeko
17#4.53
Briar
17#4.82
Tryndamere
16#4.63
Draven
16#4.5
Sejuani
16#4.63