Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum I
  • S14 Platinum IV
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV2 LP
57W 64LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi121 Trận
Vị trí trung bình4.32 th / 8
  • #1 17
  • #2 13
  • #3 7
  • #4 5
  • #5 10
  • #6 7
  • #7 13
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold IV99 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#3.39
Vệ Quân
Vệ QuânClass
29#4.28
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
27#3.56
Targon
TargonOrigin
26#3.92
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
21#3.57
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
27#3.67
Fiddlesticks
27#3.56
Xin Zhao
19#3.47
Poppy
18#3.78
Taric
17#4.18