Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver I
  • S14 Silver III
  • S13 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II75 LP
13W 20LTỉ lệ top 4 39%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.6 th / 8
  • #1 5
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 1
  • #5 6
  • #6 5
  • #7 3
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#4.83
Noxus
NoxusOrigin
6#3.67
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
5#4.2
Đồ Tể
Đồ TểClass
5#3.4
Cực Tốc
Cực TốcClass
5#3
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Draven
7#3.43
Kennen
6#5.17
Sion
6#3.67
Xin Zhao
6#4.83
Poppy
5#4.2