Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver IV
  • S14 Silver I
  • S13 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV
16W 9LTỉ lệ top 4 64%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình3.63 th / 8
  • #1 2
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 1
  • #5 2
  • #6 0
  • #7 2
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#3.64
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
9#3.67
Linh Hồn
Linh HồnOrigin
9#3.56
Cực Tốc
Cực TốcClass
8#3.25
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
8#2.63
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
12#3.5
Kindred
9#3.67
Lucian & Senna
9#3.56
Fiddlesticks
8#2.63
Shyvana
7#2.71