Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S14 Platinum III
  • S12 Gold I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II74 LP
40W 37LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi77 Trận
Vị trí trung bình4.44 th / 8
  • #1 6
  • #2 10
  • #3 7
  • #4 10
  • #5 7
  • #6 8
  • #7 10
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
27#3.81
Viễn Kích
Viễn KíchClass
23#3.83
Pháp Sư
Pháp SưClass
22#3.5
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
20#4.15
Vệ Quân
Vệ QuânClass
19#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
22#3.59
Vi
19#4.63
Kai'Sa
18#3.5
Cho'Gath
17#3.82
Malzahar
16#3.69